1401673893 - Công Ty TNHH Xây Dựng Đặng Nguyễn
Công Ty TNHH Xây Dựng Đặng Nguyễn là doanh nghiệp có mã số thuế 1401673893. Trụ sở đăng ký tại Số 345B, Nguyễn Chí Thanh, Khóm Bình Thạnh 1, Xã Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đặng Phước Dũng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà không để ở cùng với 24 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Lấp Vò - Thuế cơ sở 9 tỉnh Đồng Tháp. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 08/03/2012 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 14 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 15 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà không để ở tại Đồng Tháp. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Xây Dựng Tiến Thắng - đã hoạt động được 25 năm 1 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Xây Dựng Đặng Nguyễn qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Xây Dựng Đặng Nguyễn | |
|---|---|
| Mã số thuế | 1401673893 |
| Địa chỉ |
Số 345B, Nguyễn Chí Thanh, Khóm Bình Thạnh 1, Xã Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đặng Phước Dũng |
| Ngày hoạt động | 08/03/2012 |
| Quản lý bởi | Lấp Vò - Thuế cơ sở 9 tỉnh Đồng Tháp |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà không để ở |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất gạch bê tông |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất cửa nhôm, cửa sắt, cửa inox; giường, tủ, bàn, ghế bằng sắt. |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ. |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông. |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Xây dựng công trình hoa viên, công viên, công cộng và công ích khác. |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi. |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật. |
| 4311 | Phá dỡ Chi tiết: Tháo dỡ và đập phá công trình. |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Hoàn thiện công trình dân dụng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Lắp đặt thiết bị trong xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn hoa và cây; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống không có cồn. |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, trang trí nội thất |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, hạ tầng kỹ thuật khu dân cư. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng đến cấp III, hạ tầng kỹ thuật khu dân cư |