5901070241 - Công Ty Cổ Phần Cà Phê Times – Gia Lai
Công Ty Cổ Phần Cà Phê Times – Gia Lai (tên viết tắt: CÔNG TY CP CÀ PHÊ TIMES - GIA LAI) là doanh nghiệp có mã số thuế 5901070241. Trụ sở đăng ký tại 126 Wừu, Phường Diên Hồng, Gia Lai, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Mẫn Thị Lan. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu cùng với 24 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Cục Thuế Tỉnh Gia Lai. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 28/09/2017 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 35 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu tại Gia Lai. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Chè Bàu Cạn - đã hoạt động được 29 năm 9 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Cà Phê Times – Gia Lai trong bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Cà Phê Times - Gia Lai | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CÔNG TY CP CÀ PHÊ TIMES - GIA LAI |
| Mã số thuế | 5901070241 |
| Địa chỉ | 126 Wừu, Phường Ia Kring, Thành Phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 126 Wừu, Phường Diên Hồng, Gia Lai, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Mẫn Thị Lan |
| Điện thoại | 0976 888 568 |
| Ngày hoạt động | 28/09/2017 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Tỉnh Gia Lai |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cà phê các loại (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất cà phê các loại (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ Chi tiết: Sản xuất phân bón (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán hàng nông sản (trừ mủ cao su) (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 4631 | Bán buôn gạo (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: (Trừ gỗ) - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác - Bán buôn dụng cụ y tế - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh - Bán buôn đồ tiện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán săt, thép các loại (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán xi măng - Mua bán gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi xây dựng - Bán buôn sơn, vecni - Bán buôn gạch ốp và thiết bị vệ sinh - Bán buôn ống nối, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su và chi tiết lắp ghép khác (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán phân bón (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Không hoạt động tại trụ sở chính) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |