5100350857 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Trung Việt
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Trung Việt (tên viết tắt: CÔNG TY TNHH 1 TV TRUNG VIỆT) là doanh nghiệp có mã số thuế 5100350857. Trụ sở đăng ký tại Số Nhà 178, Tổ 5, Phường Hà Giang 1, Tuyên Quang, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Xà Thị Bích Phương. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Khai thác quặng sắt cùng với 10 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Hà Giang - Đội Thuế liên huyện Hà Giang - Bắc Mê. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 19/04/2011 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 8 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Khai thác quặng sắt tại Tuyên Quang. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Khoáng Sản An Thông - đã hoạt động được 19 năm 4 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Trung Việt, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Trung Việt | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH 1 TV TRUNG VIỆT |
| Mã số thuế | 5100350857 |
| Địa chỉ | Số Nhà 178, Tổ 5 , Phường Quang Trung, Thành Phố Hà Giang, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam Số Nhà 178, Tổ 5, Phường Hà Giang 1, Tuyên Quang, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Xà Thị Bích Phương |
| Điện thoại | 0219 386 782 |
| Ngày hoạt động | 19/04/2011 |
| Quản lý bởi | Tp. Hà Giang - Đội Thuế liên huyện Hà Giang - Bắc Mê |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Khai thác quặng sắt |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác Chi tiết: Chế biến khoáng sản (trừ khoáng sản Nhà nước cấm); |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán vàng, bạc, kim loại đá quý; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn thiết bị nội thất - đồ gỗ nội thất; |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Mua bán hàng hóa; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn; |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị (gồm những loại máy móc, thiết bị Nhà nước cho phép); |