0801259445 - Công Ty TNHH Xây Dựng Bình Minh Hd
Công Ty TNHH Xây Dựng Bình Minh Hd (tên quốc tế: BINH MINH HD TRADING COMPANY LIMMITED; tên viết tắt: BINH MINH HD TRADING CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0801259445. Trụ sở đăng ký tại Ngõ 960 Lê Thanh Nghị (Phố Vũ Nạp), Phường Tân Hưng, Tp Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Phú Mùi. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 51 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Lê Thanh Nghị - Thuế cơ sở 9 thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 12/09/2018 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 7 năm 9 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 399 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Và Phát Triển Hpi - đã hoạt động được 33 năm 2 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Xây Dựng Bình Minh Hd ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Xây Dựng Bình Minh Hd | |
|---|---|
| Tên quốc tế | BINH MINH HD TRADING COMPANY LIMMITED |
| Tên viết tắt | BINH MINH HD TRADING CO., LTD |
| Mã số thuế | 0801259445 |
| Địa chỉ |
Ngõ 960 Lê Thanh Nghị (Phố Vũ Nạp), Phường Tân Hưng, Tp Hải Phòng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Phú Mùi |
| Điện thoại | 0963 101 244 |
| Ngày hoạt động | 12/09/2018 |
| Quản lý bởi | Lê Thanh Nghị - Thuế cơ sở 9 thành phố Hải Phòng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị công nghiệp; Bán buôn thiết bị khoa học kỹ thuật; Bán buôn vật tư, thiết bị phòng thí nghiệm và trang thiết bị y tế; Bán buôn máy thu nạp năng lượng mặt trời không dùng điện |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh Chi tiết: Sản xuất đồ uống có cồn |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất nước tinh khiết đóng chai, đồ uống không cồn |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản Chi tiết: Sản xuất hoá chất |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ Chi tiết: Sản xuất phân vi sinh |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm cơ khí |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác Chi tiết: Sản xuất máy móc thiết bị công nghiệp |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất thiết bị giáo dục, thiết bị khoa học kỹ thuật; Sản xuất các sản phẩm; Sản xuất vật tư, thiết bị phòng thí nghiệm và trang thiết bị y tế; Sản xuất các sản phẩm thân thiện với môi trường; Sản xuất các sản phẩm hoàn thiện công trình xây dựng |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Bán buôn điện dân dụng, điện công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, công trình đường dây và trạm biến áp 35kV |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hoá |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn nước tinh khiết đóng chai, đồ uống có cồn và đồ uống không cồn |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và các đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách báo, văn phòng phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị công nghiệp; Bán buôn thiết bị khoa học kỹ thuật; Bán buôn vật tư, thiết bị phòng thí nghiệm và trang thiết bị y tế; Bán buôn máy thu nạp năng lượng mặt trời không dùng điện |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm cơ khí; Bán buôn sắt thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư ngành nước; Bán buôn hàng kim khí điện máy; Bán buôn gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, kính xây dựng, gạch, ngói, cát, sỏi, đá, xi măng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hoá chất; Bán buôn phân vi sinh; Bán buôn các sản phẩm, máy móc, vật tư, thiết bị điện dân dụng, điện công nghiệp; Bán buôn các sản phẩm thân thiện với môi trường; Bán buôn các sản phẩm nhựa, nguyên liệu từ nhựa |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Nghiên cứu, chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực môi trường; Nghiên cứu khoa học; chuyển giao, ứng dụng công nghệ xử lý, tái chế chất thải, công nghệ thân thiện với môi trường; Phát triển, chuyển giao công nghệ sản xuất, thân thiện với môi trường, công nghệ môi trường; Quan trắc, phân tích môi trường, đánh giá tác động môi trường, hoạt động khí tượng thuỷ văn; Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu; Tư vấn về môi trường |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông nghiệp, lâm nghiệp, công nghiệp, xây dựng, văn phòng |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; Cung cấp dịch vụ bảo vệ môi trường |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |