0202102131 - Công Ty TNHH Thương Mại Và Cung Ứng Dịch Vụ Hàng Hải Bhm
Công Ty TNHH Thương Mại Và Cung Ứng Dịch Vụ Hàng Hải Bhm (tên quốc tế: BHM MARITIME SERVICE SUPPLYING AND TRADING LIMITED COMPANY; tên viết tắt: BHM SESUTRACO.) là doanh nghiệp có mã số thuế 0202102131. Trụ sở đăng ký tại Số 25, Tổ Đường 5/1, Phường Hồng An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Bùi Trung Hiếu. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) cùng với 29 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Quận Hồng Bàng - Đội Thuế liên huyện Hồng Bàng - An Dương. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 05/05/2021 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 34 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Âm Nhạc Việt Thành - đã hoạt động được 20 năm 3 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Và Cung Ứng Dịch Vụ Hàng Hải Bhm ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại Và Cung Ứng Dịch Vụ Hàng Hải Bhm | |
|---|---|
| Tên quốc tế | BHM MARITIME SERVICE SUPPLYING AND TRADING LIMITED COMPANY |
| Tên viết tắt | BHM SESUTRACO. |
| Mã số thuế | 0202102131 |
| Địa chỉ | Số 25, Tổ Đường 5/1, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành Phố Hải Phòng, Việt Nam Số 25, Tổ Đường 5/1, Phường Hồng An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Bùi Trung Hiếu |
| Điện thoại | 0936 605 879 |
| Ngày hoạt động | 05/05/2021 |
| Quản lý bởi | Quận Hồng Bàng - Đội Thuế liên huyện Hồng Bàng - An Dương |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải thủy; Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc thiết bị tàu biển, phà, các phương tiện vận tải thủy |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi Chi tiết: Đóng mới tàu thủy, thiết bị và phương tiện nổi |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng container; Gia công sửa chữa vỏ tàu phần nổi, phần chìm, hàn cắt kim loại dưới nước |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải thủy; Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc thiết bị tàu biển, phà, các phương tiện vận tải thủy |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt máy móc thiết bị tàu thủy, thiết bị hàng hải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ động vật hoang dã và động vật quý hiếm) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn trang thiết bị hàng hải; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng tàu thủy; tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị ngành làm đẹp, chăm sóc sức khỏe |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng (bao gồm phụ gia xi măng, clinker); Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim, hàng kim khí, tôn mạ mầu; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hóa, hành khách đường thủy; Hoạt động cứu hộ phương tiện vận tải thủy; Hoạt động lai dắt, đưa tàu cập bến; Trục vớt tàu thuyền |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa, khai thuê hải quan; Dịch vụ kiểm đếm hàng hóa; Dịch vụ đóng gói liên quan đến vận tải; Dịch vụ môi giới thuê tàu biển; Logistics; Dịch vụ đại lý tàu biển (bao gồm dịch vụ cung ứng tàu biển); Dịch vụ đại lý vận tải đường biển; Dịch vụ vận tải đa phương thức (không bao gồm dịch vụ vận chuyển hàng không và kinh doanh hàng không chung) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (trừ quầy bar) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Giám định hàng hóa, tình trạng hàng hóa; kiểm tra số lượng và chất lượng hàng hóa trước khi xếp và dỡ hàng lên phương tiện vận tải; giám định chất lượng và số lượng thiết bị máy móc; Kiểm tra tình trạng kỹ thuật tàu biển |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (bao gồm dịch vụ xử lý mối, ruồi, gián, muỗi) Chi tiết: Dịch vụ hút phốt, vệ sinh container; Dịch vụ vệ sinh công nghiệp, vệ sinh, súc rửa tàu thuyền; Dịch vụ vệ sinh làm sạch bề mặt tàu biển |