0801082597 - Công Ty TNHH Thịnh Hoàng Minh
Công Ty TNHH Thịnh Hoàng Minh (tên quốc tế: THINH HOANG MINH COMPANY LIMITED; tên viết tắt: THINH HOANG MINH CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0801082597. Trụ sở đăng ký tại Lô 44.63 Khu Đô Thị Phía Tây, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Thị Hạnh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép cùng với 24 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Hải Dương - Đội Thuế thành phố Hải Dương. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 28/04/2014 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 66 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Thương Mại Hà Minh Giang - đã hoạt động được 19 năm 8 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Thịnh Hoàng Minh ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thịnh Hoàng Minh | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THINH HOANG MINH COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | THINH HOANG MINH CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0801082597 |
| Địa chỉ | Lô 44.63 Khu Đô Thị Phía Tây, Phường Tân Bình, Thành Phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam Lô 44.63 Khu Đô Thị Phía Tây, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Thị Hạnh |
| Điện thoại | 0972 695 840 |
| Ngày hoạt động | 28/04/2014 |
| Quản lý bởi | Tp. Hải Dương - Đội Thuế thành phố Hải Dương |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1322 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| 1323 | Sản xuất thảm, chăn đệm |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa; sản xuất giấy đề can |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít Chi tiết: Sản xuất mực in |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm làm từ nhựa |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác Chi tiết: Sản xuất gốm, sành sứ, thủy tinh, pha lê, tranh sơn mài, mây lá tre, thủ công mỹ nghệ |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng công trình |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác, nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh , hàng thủ công mỹ nghệ; Bán buôn hàng nội thất văn phòng, gia đình, Tranh, cửa, két sắt, tủ sắt |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp, nông nghiệp, khai khoáng, xây dựng; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, xi măng, thạch cao, gạch các loại, sắt thép; vật liệu chống thấm |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh, pha lê ; đồ thủ công mỹ nghệ, đồ nhựa dân dụng ; Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động; hàng điện máy, điện tử, điện lạnh, đồ điện gia dụng, phích nước điện |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiêt: Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ô tô, xe máy |