0801214719 - Công Ty TNHH Namdung – Hợp Kim Group
Công Ty TNHH Namdung – Hợp Kim Group (tên quốc tế: NAMDUNG - HEXIN GROUP COMPANY LIMITED; tên viết tắt: NAMDUNG) là doanh nghiệp có mã số thuế 0801214719. Trụ sở đăng ký tại Khu Dân Cư Chi Ngãi 2, Phường Trần Hưng Đạo, Tp Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Hồng Nam. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) cùng với 36 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Trần Hưng Đạo - Thuế cơ sở 10 thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 31/05/2017 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 35 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần May Hai - đã hoạt động được 21 năm 2 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Namdung – Hợp Kim Group qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Namdung - Hợp Kim Group | |
|---|---|
| Tên quốc tế | NAMDUNG - HEXIN GROUP COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | NAMDUNG |
| Mã số thuế | 0801214719 |
| Địa chỉ |
Khu Dân Cư Chi Ngãi 2, Phường Trần Hưng Đạo, Tp Hải Phòng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Hồng Nam |
| Điện thoại | 0983 537 519 |
| Ngày hoạt động | 31/05/2017 |
| Quản lý bởi | Trần Hưng Đạo - Thuế cơ sở 10 thành phố Hải Phòng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất hàng may sẵn |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi Chi tiết : Sản xuất các loại bao bì bằng đay và bằng các loại sợ khác |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) Chi tiết: Sản xuất hàng may sẵn |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Chi tiết: Sản xuất khay bằng bột giấy và bột tre. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn hạt điều; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết : Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điên |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết : Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); bán buôn máy móc thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than và nhiên liệu rắn khác; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn sơn nước, vécni |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết : Bán buôn xơ , sợi dệt, bao bì bằng các loại sợi dệt, các loại bao bì đóng gói Bán buôn bao bì nhựa, bao bì giấy, thùng carton các loại; Bán buôn các sản phẩm làm từ nhựa Plastic, pp, PE và làm từ giấy; Bán buôn hộp nhựa, hộp xốp, bọc xốp, ống hút các loại; Bán buôn hóa chất công nghiệp như: allin, mực in, tinh dầu, keo hóa học, khí công nghiệp, chất màu nhân tạo, nhựa tổng hợp, paraffin, methanol, dầu thơm, hương hiệu, soda, muối công nghiệp, lưu huỳnh, axit…; Bán buôn pallet gỗ, nẹp góc, tem label. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện; đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết : Bốc xếp hàng hóa đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Cho thuê Khách sạn, nhà trọ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ trạm dừng nghỉ; Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng, mặt bằng kinh doanh, kho bãi |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết : Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |