0201887920 - Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Dịch Vụ Thương Mại Minh Đạt
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Dịch Vụ Thương Mại Minh Đạt (tên quốc tế: MINH DAT TRADING SERVICE AND CONSTRUCTION INVESTMENT LIMITED COMPANY; tên viết tắt: MINH DAT TRADISERCO) là doanh nghiệp có mã số thuế 0201887920. Trụ sở đăng ký tại Số 23/191 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, Tp Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Hùng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Lắp đặt hệ thống xây dựng khác cùng với 25 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Gia Viên - Thuế cơ sở 1 Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 07/07/2018 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 7 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 65 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Lắp đặt hệ thống xây dựng khác tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Bca - Thăng Long Tại Hải Phòng - đã hoạt động được 30 năm 7 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Dịch Vụ Thương Mại Minh Đạt qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Dịch Vụ Thương Mại Minh Đạt | |
|---|---|
| Tên quốc tế | MINH DAT TRADING SERVICE AND CONSTRUCTION INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| Tên viết tắt | MINH DAT TRADISERCO |
| Mã số thuế | 0201887920 |
| Địa chỉ |
Số 23/191 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, Tp Hải Phòng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Hùng |
| Điện thoại | 0989 565 653 |
| Ngày hoạt động | 07/07/2018 |
| Quản lý bởi | Gia Viên - Thuế cơ sở 1 Thành phố Hải Phòng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy; hệ thống tiếp địa và thu lôi chống sét cho nhà ở và công trình xây dựng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp phương tiện, thiết bị phòng cháy và chữa cháy |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị phòng cháy chữa cháy |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống chiếu sáng, hệ thống báo cháy - báo động, chống trộm, hệ thống camera giám sát cho nhà ở và công trình xây dựng; Lắp đặt đường dây thông tin liên lạc, mạng máy tính và dây cáp truyền hình (gồm cả cáp quang học) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy; hệ thống tiếp địa và thu lôi chống sét cho nhà ở và công trình xây dựng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Nạo vét luồng lạch; Thi công nền móng bằng phương pháp cọc khoan nhồi; Dịch vụ khoan nổ mìn để phá đá bằng vật liệu nổ công nghiệp |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn phương tiện, thiết bị vật tư phòng cháy chữa cháy |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, tôn tấm |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim, hàng kim khí, tôn mạ mầu; Bán buôn cửa cuốn, khung nhôm, cửa nhôm kính, cửa nhựa lõi thép, cửa kính, lan can cầu thang kính, lan can cầu thang inox, cửa nhôm cuốn, cửa gỗ; Bán buôn ống, ống nối, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thiết bị phòng cháy chữa cháy; Bán lẻ phương tiện, thiết bị vật tư phòng cháy chữa cháy |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Vận tải hành khách bằng ôtô theo tuyến cố định và theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hoá bằng ô tô, xe container, xe bồn, xe téc |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Dịch vụ tư vấn triển khai thực tập phương án chữa cháy, cứu hộ - cứu nạn |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Thiết kế kết cấu công trình giao thông đường bộ, cầu; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông đường bộ, cầu; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình xây dựng dân dụng; Tư vấn thẩm tra hồ sơ thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, công trình giao thông đường bộ, cầu; Tư vấn thiết kế hệ thống phòng cháy và chữa cháy; Tư vấn thẩm định, tư vấn giám sát về phòng cháy chữa cháy; Tư vấn kiểm tra, kiểm định kỹ thuật hệ thống phòng cháy chữa cháy |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ kỹ thuật phòng cháy chữa cháy |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (bao gồm dịch vụ xử lý mối, ruồi, gián, muỗi) |
| 8532 | Đào tạo trung cấp Chi tiết: Dịch vụ huấn luyện, hướng dẫn về nghiệp vụ phòng cháy và chữa cháy |