0201854033 - Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng Vũ Gia
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng Vũ Gia (tên quốc tế: VU GIA CONSTRUCTION ENGINEERING TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: VU GIA C.E.T) là doanh nghiệp có mã số thuế 0201854033. Trụ sở đăng ký tại Tổ Dân Phố Cát Bi 3 (Tại Nhà Ông Vũ Duy Phương), Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Vũ Duy Phương. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà các loại cùng với 19 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Quận Hải An - Đội Thuế liên huyện Ngô Quyền - Hải An. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 29/01/2018 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 168 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà các loại tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Trường Thành - đã hoạt động được 24 năm 6 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng Vũ Gia trong bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Kỹ Thuật Xây Dựng Vũ Gia | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VU GIA CONSTRUCTION ENGINEERING TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | VU GIA C.E.T |
| Mã số thuế | 0201854033 |
| Địa chỉ | Tổ Dân Phố Cát Bi 3 (Tại Nhà Ông Vũ Duy Phương) , Phường Tràng Cát, Quận Hải An, Thành Phố Hải Phòng, Việt Nam Tổ Dân Phố Cát Bi 3 (Tại Nhà Ông Vũ Duy Phương), Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Vũ Duy Phương |
| Ngày hoạt động | 29/01/2018 |
| Quản lý bởi | Quận Hải An - Đội Thuế liên huyện Ngô Quyền - Hải An |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ; Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: + Thang máy, cầu thang tự động. + Các loại cửa tự động. + Hệ thống đèn chiếu sáng. + Hệ thống hút bụi. + Hệ thống âm thanh. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Lát sàn, trát vữa, lắp đặt hệ thống cửa, làm trần, ốp gỗ, lợp ngói, sơn các công trình dân dụng và kỹ thuật, làm sạch các tòa nhà mới sau xây dựng, hoạt động trang trí nội thất |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: + Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc + Dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng bằng dỡ bỏ hoặc phá hủy các công trình xây dựng. + Thuê cần trục có người điều khiển + Chống ẩm các tòa nhà + Xây gạch và đặt đá + Các công việc dưới bề mặt + Chôn chân trụ |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: + Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện + Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: + Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng + Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) + Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày + Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) + Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng tàu thủy, tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: + Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến + Bán buôn xi măng + Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi + Bán buôn kính xây dựng + Bán buôn sơn, vécni + Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh + Bán buôn đồ ngũ kim + Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su +Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ Xuất nhập khẩu hàng hóa |