0700250622 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tấn Phát
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tấn Phát (tên quốc tế: TAN PHAT COMPANY LIMITED; tên viết tắt: CÔNG TY TẤN PHÁT) là doanh nghiệp có mã số thuế 0700250622. Trụ sở đăng ký tại Xóm 5, Phường Tân Sơn, Thị Xã Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phan Văn Ngữ. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà các loại cùng với 18 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực Phủ Lý - Kim Bảng. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 19/07/2007 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 69 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà các loại tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xây Dựng Thi Sơn - đã hoạt động được 24 năm 4 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tấn Phát trong bảng dưới đây.
| Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tấn Phát | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TAN PHAT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TẤN PHÁT |
| Mã số thuế | 0700250622 |
| Địa chỉ |
Xóm 5, Phường Tân Sơn, Thị Xã Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phan Văn Ngữ |
| Điện thoại | 0989 125 738 |
| Ngày hoạt động | 19/07/2007 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Phủ Lý - Kim Bảng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ. |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu. |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ. |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Trừ bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến ; - Bán buôn xi măng; - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi. |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; - Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa phân vào đâu. |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước. |