5500154617 - Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Sơn La
Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Sơn La (tên viết tắt: COXAMA) là doanh nghiệp có mã số thuế 5500154617. Trụ sở đăng ký tại Khu Công Nghiệp Chiềng Sinh, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Duy Hoà. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất các cấu kiện kim loại cùng với 83 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Sơn La - Thuế Tỉnh Sơn La. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 24/04/2006 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 20 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 3 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất các cấu kiện kim loại tại Sơn La. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Sơn La - đã hoạt động được 20 năm 2 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Sơn La ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Sơn La | |
|---|---|
| Tên viết tắt | COXAMA |
| Mã số thuế | 5500154617 |
| Địa chỉ |
Khu Công Nghiệp Chiềng Sinh, Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Duy Hoà |
| Điện thoại | 0212 387 434 |
| Ngày hoạt động | 24/04/2006 |
| Quản lý bởi | Sơn La - Thuế Tỉnh Sơn La |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ kim loại đúc sẵn. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm Chi tiết: Khai thác, chế biến quặng (đồng, Nikel) |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Chế biến và kinh doanh cà phê thành phẩm. |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất nước uống tinh khiết đóng chai. |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ kim loại đúc sẵn. |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công các sản phẩm cơ khí. |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp Chi tiết: Sản xuất kinh doanh các loại máy thiết bị phục vụ nông nghiệp. |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3012 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy, thiết bị vận tải đường sông. |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Đại lý xe ô tô con, xe tải, xe khách. |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của xe ô tô. |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn cà phê. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Kinh doanh hàng điện tử, điện lạnh (tivi, loa, đài, điều hòa,..). |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác: Buôn bán than đá, than non, than bùn, than củi, than cốc, gỗ nhiên liệu, naphtha; Bán buôn dầu thô; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: - Bán buôn sắt, thép - Bán buôn sắt thép dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: phôi thép, thỏi, thanh, tấm, lá, dải, sắt thép dạng hình (chữ T, chữ L...). |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn phân bón các loại như phân kali, đạm, thuốc trừ sâu và các hoá chất khác sử dụng trong nông nghiệp. |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ cà phê. |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ xăng dầu và các sản phẩm của chúng. |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Vận tải hành khách bằng Taxi. |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng. - Vận tải hành khách đường bộ khác. - Vận tải du lịch. - Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh theo tuyến cố định. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa Chi tiết: Vận tải hành khách đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới. - Vận tải hành khách đường thủy nội địa bằng phương tiện thô sơ. |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy Chi tiết: Hoạt động dịch vụ trục vớt trực tiếp cho vận tải đường thủy; |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa thông thường đường bộ đường sông. (bốc xếp hàng hóa thông thường). |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Chi tiết: Hoạt động dịch vụ trục vớt trực tiếp cho vận tải đường bộ - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ; |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Dịch vụ đại lý tàu biển. - Dịch vụ đại lý vận tải đường biển. - Hoạt động của dịch vụ đại lý bán vé máy bay. - Gửi hàng. - Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển hoặc đường hàng không. - Giao nhận hàng hóa. - Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn. - Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển, đường sắt và hàng không. - Môi giới thuê tàu biển và máy bay. - Hoạt động liên quan khác như: bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa. - Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan. (Khi có đủ giấy phép của cơ quan nhà nước có thẩm quyền). - Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; - Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; - Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: Quán rượu, bia, quầy bar; - Dịch vụ phục vụ đồ uống khác. |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Kiểm định các phương tiện cơ giới đường bộ, đường thủy. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ô tô và xe có động cơ khác. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng. |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch Chi tiết: Dịch vụ du lịch. |
| 8532 | Đào tạo trung cấp Chi tiết: - Đào tạo lái xe ô tô các hạng: B, C, D, E, F. - Đào tạo lái xe mô tô (xe máy). - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục. |
| 9200 | Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao Chi tiết: Kinh doanh hoạt động thể thao, vui chơi và giải trí như: tennis, cầu lông, bể bơi, gym, sân bóng cỏ nhân tạo, ….; - Kinh doanh thể dục thẩm mỹ, thể hình; - Kinh doanh các hoạt động thể thao khác. |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ Karaoke ; - Kinh doanh hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu. |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |