0900993495 - Công Ty TNHH Nhựa Đức Minh Hưng Yên
Công Ty TNHH Nhựa Đức Minh Hưng Yên là doanh nghiệp có mã số thuế 0900993495. Trụ sở đăng ký tại , Hưng Yên, Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Tiến Dũng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Tái chế phế liệu cùng với 18 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Mỹ Hào - Thuế cơ sở 2 tỉnh Hưng Yên. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 16/06/2016 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 36 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Tái chế phế liệu tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Nam Thắng - đã hoạt động được 18 năm 4 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Nhựa Đức Minh Hưng Yên qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Nhựa Đức Minh Hưng Yên | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0900993495 |
| Địa chỉ | Thôn Minh Khai, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam , Hưng Yên, Hưng Yên, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Tiến Dũng |
| Điện thoại | 0912 647 596 |
| Ngày hoạt động | 16/06/2016 |
| Quản lý bởi | Mỹ Hào - Thuế cơ sở 2 tỉnh Hưng Yên |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế phế liệu kim loại; Tái chế phế liệu phi kim loại |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị cơ khí |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: Tái chế phế liệu kim loại; Tái chế phế liệu phi kim loại |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi; Bán buôn thiết bị thủy lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động, máy móc, thiết bị tàu thủy; Bán buôn máy móc phục vụ ngành cung ứng nước trong công nghiệp và dân dụng |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, tôn, đồng, nhôm, inox |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm từ nhựa; Bán buôn hạt nhựa các loại |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ các sản phẩm từ nhựa; Bán buôn hạt nhựa các loại |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ô tô các loại |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Cho thuê máy móc, thiết bị cơ khí |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |