0900935077 - Công Ty TNHH Nhựa Đại Kim Hưng Yên
Công Ty TNHH Nhựa Đại Kim Hưng Yên (tên quốc tế: DAI KIM HUNG YEN PLASTIC COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0900935077. Trụ sở đăng ký tại Thôn Ngọc Quỳnh, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Huy Đại. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất sản phẩm từ plastic cùng với 8 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Hưng Yên - Thuế Tỉnh Hưng Yên. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 08/10/2015 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 năm 8 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 227 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất sản phẩm từ plastic tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Nhựa Tiến Đạt - đã hoạt động được 24 năm 2 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Nhựa Đại Kim Hưng Yên qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Nhựa Đại Kim Hưng Yên | |
|---|---|
| Tên quốc tế | DAI KIM HUNG YEN PLASTIC COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0900935077 |
| Địa chỉ |
Thôn Ngọc Quỳnh, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Huy Đại |
| Ngày hoạt động | 08/10/2015 |
| Quản lý bởi | Hưng Yên - Thuế Tỉnh Hưng Yên |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic; Sản xuất sản phẩm từ nhựa PP và PE |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic; Sản xuất sản phẩm từ nhựa PP và PE |
| 3510 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Quản lý trạm, mạng điện hạ thế và bán điện trực tiếp đến hộ tiêu dùng |
| 3830 | Tái chế phế liệu (không bao gồm tái chế chì và ắc quy) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (không bao gồm bán buôn dược phẩm) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất hạt nhựa |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (không bao gồm bán buôn vàng miếng, dược phẩm, thuốc trừ sâu, hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và các loại Nhà nước cấm) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; Cho thuê văn phòng, nhà xưởng, kho bãi |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các hạt nhựa và các sản phẩm từ nhựa |