0900885281 - Công Ty TNHH Xây Dựng Và Dịch Vụ Mạnh Linh
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Dịch Vụ Mạnh Linh (tên quốc tế: MANH LINH CONSTRUCTION AND SERVICE COMPANY LIMITED; tên viết tắt: MANH LINH CSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0900885281. Trụ sở đăng ký tại Số 7 Đường Tân Nhân, Phường Phố Hiến, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Thanh Xuân. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Chuẩn bị mặt bằng cùng với 22 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Hưng Yên - Đội Thuế liên huyện thành phố Hưng Yên - Kim Động. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 18/08/2014 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 6 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Chuẩn bị mặt bằng tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Và Xây Dựng Minh Thành - đã hoạt động được 17 năm 5 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Xây Dựng Và Dịch Vụ Mạnh Linh, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Xây Dựng Và Dịch Vụ Mạnh Linh | |
|---|---|
| Tên quốc tế | MANH LINH CONSTRUCTION AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | MANH LINH CSC |
| Mã số thuế | 0900885281 |
| Địa chỉ | Số 7 Đường Tân Nhân, Phường Minh Khai, Thành Phố Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Số 7 Đường Tân Nhân, Phường Phố Hiến, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Thanh Xuân |
| Điện thoại | 0936 555 784 |
| Ngày hoạt động | 18/08/2014 |
| Quản lý bởi | Tp. Hưng Yên - Đội Thuế liên huyện thành phố Hưng Yên - Kim Động |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Chuẩn bị mặt bằng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại Chi tiết: Thu gom rác thải y tế; Thu gom rác thải, chất thải trong sản xuất công nghiệp, nông nghiệp |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại Chi tiết: Xử lý và tiêu hủy rác thải y tế; Xử lý và tiêu hủy các thải, chất thải trong sản xuất công nghiệp, nông nghiệp |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: Tái chế phế liệu kim loại (trừ tái chế chì và ắc quy); Tái chế phế liệu phi kim |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, công trình điện, viễn thông |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cứu hỏa, thoát hiểm công trình; Lắp đặt hệ thống thang máy; Lắp đặt hệ thống đèn chiếu sáng, âm thanh, hình ảnh, thiết bị vui chơi, giải trí; Lắp đặt, thiết kế, tạo hình các loại cửa nhựa, cửa gỗ, cửa nhôm kính, cửa kính cường lực, cửa cuốn, cửa xếp, cửa tự động; Lắp đặt khung kính nghệ thuật |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Thi công các công trình công viên, lâm viên, cây xanh đô thị, cây xanh công trình công nghiệp; Sửa chữa, duy tu, bảo dưỡng các công trình xây dựng, giao thông, thủy lợi, nông nghiệp, công nghiệp, dân dụng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị giáo dục, thiết bị trường học; Bán buôn máy móc, thiết bị điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, điện công nghiệp; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn các sản phẩm điểu khiển tự động, điều khiển từ xa; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn đồ dùng gia đình đã qua sử dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Chi tiết: Vệ sinh công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, nông nghiệp, công trình điện, viễn thông |