0900760130 - Công Ty TNHH Điện Tử Hải Lâm
Công Ty TNHH Điện Tử Hải Lâm (tên quốc tế: HAI LAM ELECTRONICS COMPANY LIMITED; tên viết tắt: HLE CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0900760130. Trụ sở đăng ký tại Số 14, Đường Trưng Trắc, Phường Phố Hiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Cao Thị Lan. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông cùng với 19 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Phố Hiến - Thuế cơ sở 1 tỉnh Hưng Yên. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 13/01/2012 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 14 năm 4 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 30 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Vân Đình - đã hoạt động được 21 năm 11 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Điện Tử Hải Lâm qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Điện Tử Hải Lâm | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HAI LAM ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | HLE CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0900760130 |
| Địa chỉ |
Số 14, Đường Trưng Trắc, Phường Phố Hiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Cao Thị Lan |
| Điện thoại | 0916 713 626 |
| Ngày hoạt động | 13/01/2012 |
| Quản lý bởi | Phố Hiến - Thuế cơ sở 1 tỉnh Hưng Yên |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, thiết bị nghe nhìn, thiết bị chiếu sáng, camera, máy ảnh |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, thiết bị nghe nhìn, thiết bị chiếu sáng, camera, máy ảnh |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị giáo dục, thiết bị trường học; Bán buôn các sản phẩm điều khiển tự động, điều khiển từ xa; Bán buôn các thiết bị an ninh, chống trộm, phòng chống cháy nổ |
| 5820 | Xuất bản phần mềm Chi tiết: Xuất bản phần mềm (không bao gồm xuất bản phẩm) |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Chi tiết: Tư vấn quản trị website; tư vấn thiết kế, lắp đặt mạng LAN, WAN, Internet; tư vấn, thiết kế gia công phần mềm (không bao gồm thiết kế mạng viễn thông và cung ứng dịch vụ viễn thông) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Thiết kế sản phẩm mẫu của thiết bị điện tử, thiết bị điều khiển tư động, điều khiển từ xa |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ trong linh vực điện tử, viễn thông; Hoạt động môi giới bản quyền (sắp xếp cho việc mua và bán bản quyền) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |