0900651300 - Công Ty TNHH Tiến Thành Hưng Yên
Công Ty TNHH Tiến Thành Hưng Yên là doanh nghiệp có mã số thuế 0900651300. Trụ sở đăng ký tại Thôn Xuân Phao, Xã Đại Đồng, Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Văn Khải. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Tái chế phế liệu cùng với 12 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Văn Lâm - Đội Thuế liên huyện Mỹ Hào - Văn Lâm. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 02/03/2011 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 36 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Tái chế phế liệu tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Nam Thắng - đã hoạt động được 18 năm 4 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Tiến Thành Hưng Yên ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Tiến Thành Hưng Yên | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0900651300 |
| Địa chỉ | Thôn Xuân Phao, Xã Đại Đồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Thôn Xuân Phao, Xã Đại Đồng, Hưng Yên, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Văn Khải |
| Điện thoại | 0912 184 923 |
| Ngày hoạt động | 02/03/2011 |
| Quản lý bởi | Huyện Văn Lâm - Đội Thuế liên huyện Mỹ Hào - Văn Lâm |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Thu gom, tái chế phế liệu (trừ tái chế chì và ắc quy) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại Chi tiết: xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại và không độc hại (trừ tái chế chì và ắc quy) |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: Thu gom, tái chế phế liệu (trừ tái chế chì và ắc quy) |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Kinh doanh hàng tạp hóa, các mặt hàng phục vụ gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |