0900289835 - Công Ty TNHH Thương Mại Anh Dũng
Công Ty TNHH Thương Mại Anh Dũng (tên quốc tế: ANH DUNG BUSINESS COMPANY LIMITED; tên viết tắt: ANH DUNG CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0900289835. Trụ sở đăng ký tại Tầng 5, Số 594 Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phố Hiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Thị Hòa. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan cùng với 29 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Phố Hiến - Thuế cơ sở 1 tỉnh Hưng Yên. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 06/08/2008 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 17 năm 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 191 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Cơ Khí Ôtô An Thái - đã hoạt động được 33 năm 3 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Anh Dũng qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thương Mại Anh Dũng | |
|---|---|
| Tên quốc tế | ANH DUNG BUSINESS COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | ANH DUNG CO., LTD |
| Mã số thuế | 0900289835 |
| Địa chỉ |
Tầng 5, Số 594 Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phố Hiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Thị Hòa |
| Điện thoại | 0915 148 755 |
| Ngày hoạt động | 06/08/2008 |
| Quản lý bởi | Phố Hiến - Thuế cơ sở 1 tỉnh Hưng Yên |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thết kế các công trình thủy lợi, công trình dân dụng, công nghiệp, cầu đường bộ; Thiết kế kết cấu các công trình hạ tầng kỹ thuật; Thiết kế nội, ngoại thất công trình; Thiết kế kiến trúc công trình xây dựng; Lập dự án, thẩm định dự án, tư vấn đấu thầu, thẩm định hồ sơ mời thầu, thẩm định kết quả xét thầu các bước thuộc dự án đầu tư xây dựng và mua sắm trang thiết bị hàng hóa; Lập báo cáo kinh tế kỹ thuật công trình; Thiết kế, thẩm tra, giám sát công trình điện. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch Chi tiết: Thu mua rau, củ, quả; Chế biến, bảo quản nông sản theo công nghệ mới |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng may mặc |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi; Xây dựng hệ thống tưới tiêu, các bể chứa, hệ thống nước thải, nhà máy xử lý nước thải, các trạm bơm; Xây dựng hệ thống điện |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, cám, trấu, ngô, đỗ, lạc; Bán buôn hàng nông, lâm sản đã qua chế biến và chưa qua chế biến |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước giải khát |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Kinh doanh thiết bị trường học, văn phòng phẩm, kinh doanh; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ rượu, bia, nước giải khát |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê văn phòng, nhà xưởng; kinh doanh bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thết kế các công trình thủy lợi, công trình dân dụng, công nghiệp, cầu đường bộ; Thiết kế kết cấu các công trình hạ tầng kỹ thuật; Thiết kế nội, ngoại thất công trình; Thiết kế kiến trúc công trình xây dựng; Lập dự án, thẩm định dự án, tư vấn đấu thầu, thẩm định hồ sơ mời thầu, thẩm định kết quả xét thầu các bước thuộc dự án đầu tư xây dựng và mua sắm trang thiết bị hàng hóa; Lập báo cáo kinh tế kỹ thuật công trình; Thiết kế, thẩm tra, giám sát công trình điện. |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp |