4201565409 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Minh Phước Nha Trang
Công Ty TNHH Một Thành Viên Minh Phước Nha Trang (tên quốc tế: MINH PHUOC ONE MEMBER COMPANY LIMITED; tên viết tắt: MINH PHUOC CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 4201565409. Trụ sở đăng ký tại 140 Võ Trứ, Khánh Hòa, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Minh Nguyệt. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu cùng với 18 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế thành phố Nha Trang. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 10/07/2013 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 19 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu tại Khánh Hòa. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Du Lịch Long Phú - đã hoạt động được 19 năm 4 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên Minh Phước Nha Trang, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Minh Phước Nha Trang | |
|---|---|
| Tên quốc tế | MINH PHUOC ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | MINH PHUOC CO.,LTD |
| Mã số thuế | 4201565409 |
| Địa chỉ | 140 Võ Trứ, Phường Tân Lập, Thành Phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 140 Võ Trứ, Khánh Hòa, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Minh Nguyệt |
| Điện thoại | 0583 515 454 |
| Ngày hoạt động | 10/07/2013 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế thành phố Nha Trang |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
chi tiết: Kinh doanh karaoke |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác chi tiết: Trồng dừa |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0323 | Sản xuất giống thuỷ sản |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày chi tiết: Khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ quầy bar) |
| 7911 | Đại lý du lịch chi tiết: Đại lý lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu chi tiết: Kinh doanh karaoke |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |