4900779160 - Công Ty TNHH MTV Tuyến Hoa Bắc Sơn
Công Ty TNHH MTV Tuyến Hoa Bắc Sơn (tên quốc tế: TUYEN HOA BAC SON ONE MEMBER COMPANY LIMITED; tên viết tắt: TUYEN HOA BAC SON CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 4900779160. Trụ sở đăng ký tại Số 24, Lạng Sơn, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Sầm Thị Hoa. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Trồng cây thuốc lá, thuốc lào cùng với 12 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Bình Gia - Thuế cơ sở 4 tỉnh Lạng Sơn. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 29/12/2014 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 11 năm 5 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 4 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Trồng cây thuốc lá, thuốc lào tại Lạng Sơn. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Ngân Sơn Tại Thành Phố Lạng Sơn - đã hoạt động được 20 năm 7 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH MTV Tuyến Hoa Bắc Sơn trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH MTV Tuyến Hoa Bắc Sơn | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TUYEN HOA BAC SON ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | TUYEN HOA BAC SON CO.,LTD |
| Mã số thuế | 4900779160 |
| Địa chỉ | Số 24, Khu Trần Phú, Thị Trấn Bắc Sơn(Hết Hiệu Lưc), Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam Số 24, Lạng Sơn, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Sầm Thị Hoa |
| Ngày hoạt động | 29/12/2014 |
| Quản lý bởi | Bình Gia - Thuế cơ sở 4 tỉnh Lạng Sơn |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1200 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất giấy vệ sinh cá nhân và giấy dùng trong gia đình và các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế và Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động xuất nhập khẩu, ủy thác xuất nhập khẩu, tạm nhập tái xuất. |