4900229583 - Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ – Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Lạng Sơn
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ – Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Lạng Sơn là doanh nghiệp có mã số thuế 4900229583. Trụ sở đăng ký tại Ngã Tư Phai Trần, Phường Tam Thanh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Quang Triệu. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp cùng với 11 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đông Kinh - Thuế cơ sở 5 tỉnh Lạng Sơn. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 16/02/2005 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 21 năm 4 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 8 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp tại Lạng Sơn. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ - Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Lạng Sơn - đã hoạt động được 21 năm 4 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ – Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Lạng Sơn qua bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ - Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Lạng Sơn | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4900229583 |
| Địa chỉ |
Ngã Tư Phai Trần, Phường Tam Thanh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Quang Triệu |
| Điện thoại | 0253 861 045 |
| Ngày hoạt động | 16/02/2005 |
| Quản lý bởi | Đông Kinh - Thuế cơ sở 5 tỉnh Lạng Sơn |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Chi tiết: Bán buôn thuốc lá |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Không bao gồm bán buôn dược phẩm, thiết bị y tế |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất (trừ loại sản phẩm trong nông nghiệp) |