1101839474 - Công Ty TNHH Sx TM Ngân Phú Thịnh
Công Ty TNHH Sx TM Ngân Phú Thịnh là doanh nghiệp có mã số thuế 1101839474. Trụ sở đăng ký tại 135 Đường 838 Khu Phố 1, Xã Đông Thành, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Thành. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét cùng với 28 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Hậu Nghĩa - Thuế cơ sở 4 tỉnh Tây Ninh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 22/12/2016 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 năm 5 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 22 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét tại Tây Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Đông Dương Sài Gòn - đã hoạt động được 18 năm 3 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Sx TM Ngân Phú Thịnh qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Sx TM Ngân Phú Thịnh | |
|---|---|
| Mã số thuế | 1101839474 |
| Địa chỉ |
135 Đường 838 Khu Phố 1, Xã Đông Thành, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Thành |
| Điện thoại | 0974 870 007 |
| Ngày hoạt động | 22/12/2016 |
| Quản lý bởi | Hậu Nghĩa - Thuế cơ sở 4 tỉnh Tây Ninh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất gạch hình khối khảm, sản xuất gạch từ đất sét nung, sản xuất gạch ngói. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác Chi tiết: Khai thác cát, đất, đá và các loại khoán sản khác. |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất nước uống đóng chai |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất hóa chất, dung môi và phụ gia cơ bản. |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: Sản xuất gạch hình khối khảm, sản xuất gạch từ đất sét nung, sản xuất gạch ngói. |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: sản xuất bếp gas |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ: Thi công cầu, đường. |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Xây dựng công trình công ích, thi công công trình thủy lợi, cống, đường giao thông nông thôn. |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông thủy lợi, công trình kỹ thuật hạ tầng. Thi công công trình cầu đường, nạo vét kênh mương |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lắp mặt bằng. |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Xây dựng công trình đường ống dẫn xăng, dầu, khí đốt. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Hoàn thiện công trình xây dựng. Tư vấn thiết kế, thi công. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý kinh doanh xăng, dầu, nhớt, khí hóa lỏng LPG, các sản phẩm có nguồng gốc từ dầu khí và phương tiện vật tư thiết bị ngành dầu khí. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán nguyên liệu ngành mía đường, sắn, bắp, khoai mì. Mua bán thức ăn gia súc, gia cầm và thủy hải sản. |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn, phân phối bếp gas, nước uống đóng chai |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: bán buôn thiết bị ngành gas |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Kinh doanh LPG, sang chiết nạp LPG vào chai. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán kinh doanh hóa chất, dung môi, phụ gia. Mua bán phân bón và hợp chất nitơ. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Dịch vụ kho bãi, kinh doanh và cho thuê kho bãi. |