0601212337 - Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Tts
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Tts (tên quốc tế: TTS TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED; tên viết tắt: TTS TRADING AND PRODUCTION CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0601212337. Trụ sở đăng ký tại Số 21 Đoàn Kết, Phường Thành Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Trung Thành. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm cùng với 36 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Nam Định - Thuế cơ sở 5 tỉnh Ninh Bình. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 22/01/2021 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 5 năm 4 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 78 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ Tin Học Hoàng Minh - đã hoạt động được 22 năm 11 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Tts trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Tts | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TTS TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | TTS TRADING AND PRODUCTION CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0601212337 |
| Địa chỉ |
Số 21 Đoàn Kết, Phường Thành Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Trung Thành |
| Điện thoại | 0981 465 896 |
| Ngày hoạt động | 22/01/2021 |
| Quản lý bởi | Nam Định - Thuế cơ sở 5 tỉnh Ninh Bình |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1811 | In ấn (Trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in (Trừ rập khuôn tem) |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại (Trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi; - Bán buôn bàn, ghế, tủ văn phòng; - Bán buôn phương tiện vận tải trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp; - Bán buôn người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động; - Bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp; - Bán buôn vật liệu điện khác như động cơ điện, máy biến thế; - Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; - Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác; - Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; - Bán buôn máy móc được điều khiển bằng máy vi tính cho công nghiệp dệt, may; - Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Không kinh doanh vàng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn gỗ cây, tre, nứa; - Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế; - Bán buôn sơn và véc ni; - Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, sỏi; - Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn; - Bán buôn kính phẳng; - Bán buôn đồ ngũ kim và khoá; - Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; - Bán buôn bình đun nước nóng; - Bán buôn thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; - Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...; - Bán buôn dụng cụ cầm tay: Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) - Bán buôn mực in - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh - Bán buôn cao su - Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt - Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh bất động sản) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: - Hoạt động trang trí nội thất. |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Trừ họp báo) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |