0601156040 - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Hoàng Thắng
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Hoàng Thắng (tên quốc tế: HOANG THANG INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: HOANG THANG INVESTMENT AND DEVELOPMENT.,JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0601156040. Trụ sở đăng ký tại Khu Tái Định Cư Phúc Trọng - Bãi Viên, Phường Thành Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Đức Thuận. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác cùng với 29 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Nam Định - Thuế cơ sở 5 tỉnh Ninh Bình. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 05/03/2018 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 8 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 624 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Kim Phát - đã hoạt động được 33 năm 3 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Hoàng Thắng ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Hoàng Thắng | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HOANG THANG INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | HOANG THANG INVESTMENT AND DEVELOPMENT.,JSC |
| Mã số thuế | 0601156040 |
| Địa chỉ |
Khu Tái Định Cư Phúc Trọng - Bãi Viên, Phường Thành Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Đức Thuận |
| Điện thoại | 0903 435 633 |
| Ngày hoạt động | 05/03/2018 |
| Quản lý bởi | Nam Định - Thuế cơ sở 5 tỉnh Ninh Bình |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng khác, cơ sở hạ tầng kỹ thuật; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Sản xuất cửa nhôm, kính, Inox, sắt thép, cửa lõi thép (Không hoạt động tại trụ sở); |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Lắp đặt đường dây và trạm biến áp đến 110KV; |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng khác, cơ sở hạ tầng kỹ thuật; |
| 4311 | Phá dỡ (Không dùng mìn nổ); |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng (Không dùng mìn nổ); |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây diện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn tôn tấm, thép tấm, thép hình, thép xây dựng; Mua bán quặng sắt các loại; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng: Xi măng, gạch, ngói, cát, đá sỏi, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn kính, sơn, vécni, đồ ngũ kim; bán buôn đồ nội thất bằng nhựa, tấm sàn nhựa, trần nhựa, vách ngăn bằng nhựa, dăm ly, phào chỉ nhựa, cửa nhựa (Kiểu thông thường và kiểu giả vân gỗ), cửa nhựa lõi thép, vách ngăn nhựa lõi thép; |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, màu, véc ni, kính xây dựng, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh nhà nghỉ, khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, cho thuê kho bãi, nhà xưởng, văn phòng |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn thiết kế, khảo sát các công trình: dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi; Tư vấn thiết kế hệ thống điện; Thiết kế quy hoạch xây dựng, thiết kế các công trình xây dựng: dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông, thuỷ lợi; Thiết kế hệ thống điện trong xây dựng; Giám sát thi công công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông, thủy lợi; |