0601138203 - Công Ty TNHH Sản Xuất Dịch Vụ Và Thương Mại Anh Tuấn
Công Ty TNHH Sản Xuất Dịch Vụ Và Thương Mại Anh Tuấn là doanh nghiệp có mã số thuế 0601138203. Trụ sở đăng ký tại Hồ Cảng, Tờ Bản Đồ Số 13, Thửa 41, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đoàn Thị Bảo Yến. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Kho bãi và lưu giữ hàng hóa cùng với 50 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Nam Định - Thuế cơ sở 5 tỉnh Ninh Bình. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 09/06/2017 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 8 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Kho bãi và lưu giữ hàng hóa tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Quỳnh Giao - đã hoạt động được 22 năm 8 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Sản Xuất Dịch Vụ Và Thương Mại Anh Tuấn trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Sản Xuất Dịch Vụ Và Thương Mại Anh Tuấn | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0601138203 |
| Địa chỉ |
Hồ Cảng, Tờ Bản Đồ Số 13, Thửa 41, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đoàn Thị Bảo Yến |
| Điện thoại | 0949 551 995 |
| Ngày hoạt động | 09/06/2017 |
| Quản lý bởi | Nam Định - Thuế cơ sở 5 tỉnh Ninh Bình |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan); Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Chi tiết: Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa hàng năm. |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác Chi tiết: Trồng cây cảnh lâu năm. |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm Chi tiết: Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm; chăn nuôi gà, vịt, ngan, ngỗng và gia cầm khác. |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét. |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt Chi tiết: Giết, mổ gia súc, gia cầm. |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản Chi tiết: Chế biến và bảo quản thủy sản đông lạnh, thủy sản khô, nước mắm và các sản phẩm khác từ thủy sản. |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Sản xuất nước ép từ rau quả; Chế biến và bảo quản rau quả khác. |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản Chi tiết: Sản xuất hóa chất hữu cơ cơ bản khác. |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh Chi tiết: Sản xuất plastic nguyên sinh; cao su tổng hợp dạng nguyên sinh. |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải Chi tiết: Thoát nước, xử lý nước thải. |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại Chi tiết: Thu gom rác thải y tế. |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại Chi tiết: Xử lý và tiêu hủy rác thải y tế; Tái chế phế liệu kim loại, phi kim loại. |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn hoa và cây; thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau, quả. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; dầu thô, khí đốt và các sản phẩm liên quan. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn xi măng; gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; kính xây dựng; gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; vật liệu thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, hóa chất sử dụng trong nông nghiệp; hóa chất khác; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận chuyển hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận chuyển hàng hóa, vận chuyển rác thải, phế liệu tái chế. |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan); Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho loại khác. |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển. |
| 5320 | Chuyển phát |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh); Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: Dịch vụ nấu bếp ăn công nghiệp. |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: Quán rượu, bia, quầy bar; Quán cà phê, giải khát |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |