0601121094 - Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Minh Toàn
Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Minh Toàn (tên quốc tế: MINH TOAN TECHNOLOGICAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED; tên viết tắt: MINH TOAN TD CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0601121094. Trụ sở đăng ký tại Thôn Lễ Tích, Xã Quang Hưng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Toàn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất thiết bị điện khác cùng với 49 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Nam Trực - Thuế cơ sở 6 tỉnh Ninh Bình. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 28/10/2016 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 năm 7 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 6 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất thiết bị điện khác tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Đồng Kỹ Thuật Korea Việt Nam - đã hoạt động được 18 năm 11 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Minh Toàn ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Minh Toàn | |
|---|---|
| Tên quốc tế | MINH TOAN TECHNOLOGICAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | MINH TOAN TD CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0601121094 |
| Địa chỉ |
Thôn Lễ Tích, Xã Quang Hưng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Toàn |
| Ngày hoạt động | 28/10/2016 |
| Quản lý bởi | Nam Trực - Thuế cơ sở 6 tỉnh Ninh Bình |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất thiết bị điện công nghiệp và dân dụng. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất cửa nhựa, cửa nhựa lõi thép, cửa sổ, khung, mành, rèm, ván chân tường. |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Sản xuất cửa kim loại, cửa cuốn, cửa nhôm kính, cửa sổ và khung của chúng, cửa chớp, cổng. |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Sản xuất, gia công các mặt hàng cơ khí. |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển Chi tiết: Sản xuất thiết bị điều khiển tự động. |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác Chi tiết: Sản xuất thiết bị điện công nghiệp và dân dụng. |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: - Xây dựng mạng lưới đường dây truyền tải, phân phối điện và các công trình, cấu trúc có liên quan như: + Đường dây, mạng lưới truyền tải điện với khoảng cách dài. + Đường dây, mạng lưới truyền tải điện, đường cáp điện ngầm và các công trình phụ trợ ở thành phố. + Trạm biến áp. - Xây dựng nhà máy điện. |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Xây dựng đường ống và hệ thống đường nước như: + Hệ thống thủy lợi (kênh). + Hồ chứa. - Xây dựng các công trình cửa: + Hệ thống thoát nước thải, bao gồm cả sửa chữa. + Nhà máy xử lý nước thải. + Trạm bơm. |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc Chi tiết: - Xây dựng các mạng lưới cáp viễn thông, thông tin liên lạc và các công trình, cấu trúc có liên quan: + Các tuyến cáp, mạng lưới viễn thông. + Các tuyến cột, tuyến cống, bể để kéo cáp thông tin và các công trình phụ trợ. - Xây dựng công trình đài, trạm thu phát sóng truyền thanh, truyền hình và các công trình có liên quan. |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: - Xây dựng công trình xử lý bùn. - Xây dựng các công trình công ích khác chưa được phân vào đâu. |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: - Xây dựng công trình thủy như: + Đường thủy, cảng và các công trình trên sông, cảng du lịch (bến tàu), cửa cống... + Đập và đê. - Hoạt động nạo vét đường thủy. |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: -Xây dựng công trình giao thông, thủy lợi, cơ sở hạ tầng kỹ thuật, công trình đường dây và trạm điện đến 35KV; -Xây dựng và sửa chữa các công trình dân dụng, công nghiệp |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt đường dây và trạm biến áp đến 35KW |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt các loại cửa tự động. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Thi công nội, ngoại thất công trình, lắp đặt các loại cửa. |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống camera quan sát, hệ thống âm thanh, ánh sáng. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn thiết bị chống sét, thiết bị điện tử, điện lạnh, điện dân dụng. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy xây dựng, máy móc, thiết bị điện công nghiệp, dân dụng, thiết bị điều khiển tự động. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn các loại cửa (cửa cuốn, cửa lõi thép, cửa nhôm kính,...) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Vận tải hành khách theo tuyến cố định. |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa theo hợp đồng. |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính Chi tiết: Tư vấn và cung cấp phần mềm. |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Chi tiết: Dịch vụ bảo hành, bảo trì lắp đặt hệ thống công nghệ thông tin. |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế trang thiết bị nội, ngoại thất công trình. |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (trừ hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm) |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Cung ứng, quản lý nguồn lao động trong nước |
| 8532 | Đào tạo trung cấp Chi tiết: Đào tạo tin học. |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |