0601075881 - Công Ty TNHH MTV Dịch Vụ Thương Mại Vân Phong
Công Ty TNHH MTV Dịch Vụ Thương Mại Vân Phong (tên quốc tế: VAN PHONG TRADING SERVICE COMPANY LIMITED; tên viết tắt: VAN PHONG TRADING SERVICE CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0601075881. Trụ sở đăng ký tại Số 88 Đường Ngô Sỹ Liên, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Bùi Thị Lan Anh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 46 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Nam Định - Thuế cơ sở 5 tỉnh Ninh Bình. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 02/10/2015 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 năm 8 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 613 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thi Sơn - đã hoạt động được 30 năm 4 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH MTV Dịch Vụ Thương Mại Vân Phong ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH MTV Dịch Vụ Thương Mại Vân Phong | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VAN PHONG TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | VAN PHONG TRADING SERVICE CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0601075881 |
| Địa chỉ |
Số 88 Đường Ngô Sỹ Liên, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Bùi Thị Lan Anh |
| Điện thoại | 0913 900 202 |
| Ngày hoạt động | 02/10/2015 |
| Quản lý bởi | Nam Định - Thuế cơ sở 5 tỉnh Ninh Bình |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, xi măng, gạch, ngói, cát, đá, sỏi, sơn dân dụng và công nghiệp, hàng kim khí, thiết bị nước, thiết bị vệ sinh |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt Chi tiết: Dịch vụ cắt tỉa, chặt hạ, dịch chuyển cây trồng; Tư vấn, chuyển giao công nghệ trồng và chăm sóc cây xanh |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ, thủ công mỹ nghệ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Thi công trang trí cảnh quan công viên, sân vườn cho các công trình giao thông, khu đô thị, khu sinh thái, công trình văn hóa, nghệ thuật. |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Thi công trang trí cảnh quan công viên, sân vườn cho các công trình giao thông, khu đô thị, khu sinh thái, công trình văn hóa, nghệ thuật |
| 4311 | Phá dỡ Chi tiết: Phá dỡ công trình xây dựng (Không sử dụng mìn nổ) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp, chuẩn bị mặt bằng xây dựng (Không sử dụng mìn nổ) |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Thi công, trang trí và lắp đặt nội ngoại thất công trình, cây cảnh, cây bóng mát, non bộ, đài phun nước; Thiết kế thi công, nâng cấp, tu sửa vườn cảnh, núi non bộ. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán cây con giống; Mua bán cây cảnh, cây hoa, cây xanh, cây bóng mát, cây công trình |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Mua bán máy móc thiết bị điện, vật liệu điện |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Mua bán than mỏ |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, xi măng, gạch, ngói, cát, đá, sỏi, sơn dân dụng và công nghiệp, hàng kim khí, thiết bị nước, thiết bị vệ sinh |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán vật tư, phân bón, thuốc trừ sâu bệnh, các loại đất màu phục vụ cây trồng. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ tư vấn đầu tư, lập dự án sản xuất kinh doan, tư vấn kế toán |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Môi giới bất động sản. |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Lập dự toán thi công cho các công trình kiến trúc cảnh quan khu công viên, đường giao thông, khu đô thị, khu du lịch sinh thái. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Thuê và cho thuê ô tô du lịch, xe vận tải. |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Tổ chức triển lãm, hội chợ và trưng bày sản phẩm. |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |