5300206434 - Công Ty TNHH Khí Đốt Đại An
Công Ty TNHH Khí Đốt Đại An (tên quốc tế: DAI AN GAS COMPANY LIMTED; tên viết tắt: DAI AN GAS CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 5300206434. Trụ sở đăng ký tại Lô 19, Đường Thủ Dầu Một, Khu Công Nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Bùi Thanh Bình. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan cùng với 47 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Lào Cai - Thuế cơ sở 1 tỉnh Lào Cai. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 16/04/2002 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 24 năm 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 30 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan tại Lào Cai. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH TMcp Hoàng Linh - đã hoạt động được 24 năm 3 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Khí Đốt Đại An ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Khí Đốt Đại An | |
|---|---|
| Tên quốc tế | DAI AN GAS COMPANY LIMTED |
| Tên viết tắt | DAI AN GAS CO., LTD |
| Mã số thuế | 5300206434 |
| Địa chỉ |
Lô 19, Đường Thủ Dầu Một, Khu Công Nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Bùi Thanh Bình
Ngoài ra Bùi Thanh Bình còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0214 382 209 |
| Ngày hoạt động | 16/04/2002 |
| Quản lý bởi | Lào Cai - Thuế cơ sở 1 tỉnh Lào Cai |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: - Kinh doanh, xuất nhập khẩu khí dầu mỏ hóa lỏng(LPG) và các sản phẩm có liên quan; - Mua bán, xuất nhập khẩu than cốc các loại; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt Chi tiết: Khảo sát, thăm dò, khai thác, chế biến, các loại khoáng sản, kim loại màu, kim loại đen. |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm Chi tiết: Khai thác quặng kim loại quý hiếm (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác, sản xuất vật liệu xây dựng: Đá xây dựng, đá QuắcZit; |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất, mua bán bê tông thương phẩm và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao; |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Sản xuất cửa hoa, cửa sắt, khung nhôm kính |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt, bảo hành hệ thống ga (LPG) dân dụng và công nghiệp |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống Chi tiết: Sang, triết nạp khi dầu mỏ hóa lỏng (LPG) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, cấp nước sinh hoạt |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Đầu tư, xây dựng và dịch vụ kho bãi; |
| 4311 | Phá dỡ Chi tiết: Phá dỡ công trình xây dựng |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San gạt mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy, camera giám sát, kim thu sét |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: - Kinh doanh, xuất nhập khẩu mô tô, xe máy các loại - Kinh doanh, xuất nhập khẩu xe máy điện, xe đạp điện các loại. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: - Kinh doanh, xuất nhập khẩu hàng nông sản, lâm sản. - Kinh doanh, xuất nhập khẩu giống cây trồng. |
| 4631 | Bán buôn gạo Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu thóc, gạo, ngô, khoai, sắn các loại; |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - Kinh doanh, xuất nhập khẩu hàng thủy, hải sản các loại; - Kinh doanh, xuất nhập khẩu rau, củ, quả các loại; - Kinh doanh xuất nhập khẩu mía đường, mỳ chính. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Kinh doanh rượu, bia, đồ uống các loại |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán vỏ chai gas, bếp gas, phụ kiện bình gas, đồ điện gia dụng; - Mua bán đồ dùng khác cho gia đình; - Kinh doanh thiết bị điện, điện lạnh. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Mua bán phần mềm tin học, trưng bầy và giới thiệu sản phẩm; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Kinh doanh, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị, vật tư, phụ tùng ngành công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, xây dựng và tiêu dùng; - Xuất nhập khẩu: Máy móc thiết bị và phụ tùng thay thế của máy sản xuất thuốc lá, lá thuốc lá; - Mua bán, nhập khẩu, chuyển giao công nghệ thiết bị ngành sản xuất gang thép và kim loại; |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: - Kinh doanh, xuất nhập khẩu khí dầu mỏ hóa lỏng(LPG) và các sản phẩm có liên quan; - Mua bán, xuất nhập khẩu than cốc các loại; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu: Khoáng sản, kim loại màu và đen, Pe ro các loại phục vụ cho ngành đường sắt. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Mua bán, xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng: gạch xây, gạch ốp lát, cát, sỏi, xi măng, sắt, thép, thạch cao, vật liệu chịu lửa và các loại vật liệu xây dựng khác; - Kinh doanh, xuất nhập khẩu đá xây dựng, đá QuắcZit; - Kinh doanh, xuất nhập khẩu thiết bị vệ sinh, vật tư, thiết bị điện nước; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Kinh doanh, xuất nhập khẩu vật tư nông nghiệp, các loại phân bón, hóa chất phục vụ cho sản xuất ngành nông nghiệp, công nghiệp. - Mua bán vật tư nguyên liệu, thiết bị, hóa chất phục vụ sản xuất giấy các loại; - Kinh doanh, xuất nhập khẩu bột giấy, phế liệu và sản phẩm ngành nhựa; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng; Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa;Kho chứa, bảo quản ga, bếp ga, vật tư, thiết bị, phụ kiện bình ga (LPG) |
| 5820 | Xuất bản phần mềm Chi tiết: - Sản xuất phần mềm tin học - Cung cấp phần mềm tin học, tư vấn chuyển giao công nghệ thông tin, tư vấn thiết kế WED; |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Hoạt động của các điểm truy cập internet |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn thiết kế mỏ khoáng sản. - Thiết kế hệ thống phòng cháy, chữa cháy, camera giám sát, kim thu sét |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ đào đạo, liên kết đạo tạo trong lĩnh vực thông tin, Internet; |