4500591559 - Công Ty TNHH Phán Hoàng-Pr
Công Ty TNHH Phán Hoàng-Pr (tên quốc tế: PHAN HOANG-PR COMPANY LIMITED; tên viết tắt: CÔNG TY PHÁN HOÀNG-PR) là doanh nghiệp có mã số thuế 4500591559. Trụ sở đăng ký tại Số 29/13/4 Cao Thắng, Phường Phan Rang, Khánh Hòa, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Phán Hoàng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Khai thác muối cùng với 15 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế thành phố Phan Rang - Tháp Chàm. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 23/01/2015 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 8 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Khai thác muối tại Khánh Hòa. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Muối Ninh Thuận - đã hoạt động được 20 năm 1 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Phán Hoàng-Pr ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Phán Hoàng-Pr | |
|---|---|
| Tên quốc tế | PHAN HOANG-PR COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | CÔNG TY PHÁN HOÀNG-PR |
| Mã số thuế | 4500591559 |
| Địa chỉ | Số 29/13/4 Cao Thắng, Phường Đạo Long, Tp. Phan Rang-Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam Số 29/13/4 Cao Thắng, Phường Phan Rang, Khánh Hòa, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Phán Hoàng |
| Điện thoại | 0988 213 832 |
| Ngày hoạt động | 23/01/2015 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế thành phố Phan Rang - Tháp Chàm |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Khai thác muối |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0893 | Khai thác muối |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất muối nhanh từ muối mua, bao gồm muối trộn Iốt. |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải Chi tiết: Xử lý nước thải. |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn nông sản. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - Bán buôn thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản. - Mua bán thực phẩm dinh dưỡng, sữa; - Mua bán thực phẩm chức năng. |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Mua bán dược phẩm và vật tư y tế (mã ngành 46492); - Mua bán mỹ phẩm (mã ngành 46493); - Mua bán dược liệu; - Mua bán sản phẩm vệ sinh khử trùng, chế phẩm sinh học dùng trong y tế; - Mua bán thuốc từ dược liệu, thuốc đông y. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị Y tế; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm có liên quan. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn vật liệu, thiết bị phòng thí nghiệm ngành muối. - Mua bán các loại muối và các sản phẩm chế biến từ muối. - Mua bán hóa chất dùng để xử lý nước thải và các loại hóa chất khác (trừ hóa chất độc hại). |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn lập dự án đầu tư; lập báo cáo đánh giá tác động môi trường. |