4200338918-010 - Công Ty TNHH Nhà Nước Một Thành Viên Yến Sào Khánh Hòa – Chi Nhánh Ninh Thuận
Công Ty TNHH Nhà Nước Một Thành Viên Yến Sào Khánh Hòa – Chi Nhánh Ninh Thuận (tên quốc tế: KHANH HOA SALANGANES NEST COMPANY - NINH THUAN BRANCH) là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 4200338918-010. Trụ sở đăng ký tại Lô 22 Dãy N2 Đường 16/4, Phường Đông Hải, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thanh Hải. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế Tỉnh Khánh Hòa. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 29/04/2014 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Nhà Nước Một Thành Viên Yến Sào Khánh Hòa – Chi Nhánh Ninh Thuận trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Nhà Nước Một Thành Viên Yến Sào Khánh Hòa - Chi Nhánh Ninh Thuận | |
|---|---|
| Tên quốc tế | KHANH HOA SALANGANES NEST COMPANY - NINH THUAN BRANCH |
| Mã số thuế | 4200338918-010 |
| Địa chỉ |
Lô 22 Dãy N2 Đường 16/4, Phường Đông Hải, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thanh Hải |
| Ngày hoạt động | 29/04/2014 |
| Quản lý bởi | Thuế Tỉnh Khánh Hòa |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai thác nước khoáng thiên nhiên. |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Gia công chế biến hàng nông sản (hạt điều, dừa, nấm, xoài...). |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Chế biến các sản phẩm từ yến sào. |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai, sản xuất đồ uống không cồn. |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Thu mua hàng nông sản các loại. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Thu mua hàng thủy sản, mua bán hàng thực phẩm. |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Mua bán đồ uống không cồn, rượu, bia. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Mua bán xăng dầu và các sản phẩm của chúng. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà hàng. |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế kiến trúc xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, thiết kế xây dựng nhà nuôi chim yến. |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn kỹ thuật công nghệ nuôi chim yến. |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế. |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác Chi tiết: Dịch vụ tham quan, bơi lặn, thể thao giải trí trên biển |