4500568542 - Công Ty TNHH Trần Dũng Ninh Thuận
Công Ty TNHH Trần Dũng Ninh Thuận là doanh nghiệp có mã số thuế 4500568542. Trụ sở đăng ký tại Số 27 Lê Đình Chinh, Khánh Hòa, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Tấn Tuấn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà các loại cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tỉnh Ninh Thuận - VP Chi cục Thuế khu vực XV. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 30/08/2013 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 149 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà các loại tại Khánh Hòa. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Và Thương Mại Hướng Dương - đã hoạt động được 24 năm 10 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Trần Dũng Ninh Thuận ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Trần Dũng Ninh Thuận | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4500568542 |
| Địa chỉ | Số 27 Lê Đình Chinh, Phường Thanh Sơn, Tp. Phan Rang-Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam Số 27 Lê Đình Chinh, Khánh Hòa, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Trần Tấn Tuấn
Ngoài ra Trần Tấn Tuấn còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0683 838 306 |
| Ngày hoạt động | 30/08/2013 |
| Quản lý bởi | Tỉnh Ninh Thuận - VP Chi cục Thuế khu vực XV |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng (Địa điểm phải phù hợp với quy hoạch của địa phương) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Ngoại trừ: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp. (Ngoại trừ: Bán buôn thuốc bảo vệ thực vật) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |