2600955982 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Và Thương Mại Ngọc Quý
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Và Thương Mại Ngọc Quý (tên quốc tế: NGOC QUY TRADE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED; tên viết tắt: NGOC QUY TRADE AND CONSTRUCTION CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 2600955982. Trụ sở đăng ký tại Khu 8- Xã Tiên Du, Xã Bình Phú, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Ngô Đại Biểu. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 26 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 2 tỉnh Phú Thọ. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 04/02/2016 và hiện ở tình trạng: Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 354 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Phú Thọ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Thương Mại Hùng Cường - đã hoạt động được 29 năm 3 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Và Thương Mại Ngọc Quý trong bảng dưới đây.
| Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Và Thương Mại Ngọc Quý | |
|---|---|
| Tên quốc tế | NGOC QUY TRADE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | NGOC QUY TRADE AND CONSTRUCTION CO.,LTD |
| Mã số thuế | 2600955982 |
| Địa chỉ |
Khu 8- Xã Tiên Du, Xã Bình Phú, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Ngô Đại Biểu |
| Điện thoại | 0974 148 785 |
| Ngày hoạt động | 04/02/2016 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 2 tỉnh Phú Thọ |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác Chi tiết: Dịch vụ trồng cây xanh, phục vụ cải tạo môi trường sinh thái du lịch |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Xây dựng nền móng của tòa nhà, gồm đóng cọc Thử độ ẩm và các công việc thử nước; Chống ẩm các tòa nhà; Chôn chân trụ; Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất; Uốn thép; Xây gạch và đặt đá; Lợp mái bao phủ tòa nhà; Dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng dỡ bỏ hoặc phá hủy các coogn trình xây dựng trừ việc thuê giàn giáo và mặt bằng; Dỡ bỏ ống khói và các nồi hơi công nghiệp; Các công việc đòi hỏi chuyên môn cần thiết như kỹ năng trèo và sử dụng các thiết bị liên quan, ví dự làm việc ở tầng cao trên các công trình cao; Các công việc dưới bề mặt; Xây dựng bể bơi ngoài trời. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết b ị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bi ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Buôn bán sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, hóa chất các loại (không bao gồm những hóa chất sử dụng trong nông nghiệp) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Vật liệu xây dựng khác như gạch, ngói, gỗ, thiết bị vệ sinh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc và thiết bị nông nghiệp không kèm người điều khiển; Chi thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật xây dựng không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc và thiết bị văn phòng không kèm người điều khiển |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ du lịch sinh thái; dịch vụ vui chơi giải trí (không bao gồm các dịch vụ giải trí nhà nước cấm) |