4000704860 - Công Ty Cổ Phần Kiến Đạt
Công Ty Cổ Phần Kiến Đạt là doanh nghiệp có mã số thuế 4000704860. Trụ sở đăng ký tại 20 Nguyễn Bá Ngọc, Phường Hương Trà, Tp Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Trung Thắng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác cùng với 28 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Bàn Thạch - Thuế cơ sở 9 thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 11/12/2009 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 16 năm 6 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 240 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Điện Trường Giang - đã hoạt động được 26 năm 2 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Kiến Đạt trong bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Kiến Đạt | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4000704860 |
| Địa chỉ |
20 Nguyễn Bá Ngọc, Phường Hương Trà, Tp Đà Nẵng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Trung Thắng |
| Điện thoại | 0901 995 989 |
| Ngày hoạt động | 11/12/2009 |
| Quản lý bởi | Bàn Thạch - Thuế cơ sở 9 thành phố Đà Nẵng |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vật tư, thiết bị trường học |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán thiết bị điện, vật liệu điện |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn đầu tư chứng khoán |
| 6920 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Tư vấn quản lý dự án đầu tư, quản lý chi phí đầu tư xây dựng; Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình; Tư vấn lập hồ sơ mời thầu và phân tích đánh giá hồ sơ dự thầu; Tư vấn chuyên ngành điện lực |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế công trình cầu, đường bộ; Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp; Quản lý thi công xây dựng công trình; Khảo sát địa hình, địa chất, địa chất thủy văn công trình; Thiết kế cảnh quan; Thiết kế kết cấu công trình; Thiết kế điện, cơ điện công trình; Thiết kế cấp thoát nước; Thiết kế thông gió cấp thoát nhiệt; Thiết kế mạng thông tin liên lạc trong công trình xây dựng; Thiết kế phòng cháy, chữa cháy; Kiểm định xây dựng; Định giá xây dựng; Khảo sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, công trình điện; Thẩm tra hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công và dự toán |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác Chi tiết: Dịch vụ photocopy |