4300865259 - Công Ty TNHH Đtpt Gia Huy
Công Ty TNHH Đtpt Gia Huy là doanh nghiệp có mã số thuế 4300865259. Trụ sở đăng ký tại 98 Lê Quý Đôn, Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Văn Tâm. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất đồ gỗ xây dựng cùng với 26 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 03/03/2021 và hiện ở tình trạng: Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 7 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất đồ gỗ xây dựng tại Quảng Ngãi. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Hoàn Vũ - đã hoạt động được 26 năm 2 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Đtpt Gia Huy trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Đtpt Gia Huy | |
|---|---|
| Mã số thuế | 4300865259 |
| Địa chỉ |
98 Lê Quý Đôn, Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Văn Tâm |
| Điện thoại | 0914 121 379 |
| Ngày hoạt động | 03/03/2021 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| Ngành nghề chính | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác Chi tiết: - Trồng cây hàng năm khác còn lại, trồng cây phục vụ môi trường công cộng, công trình xây dựng - Trồng cây gia vị hàng năm - Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: SảnChi tiết: Sản xuất cửa đi, cửa sổ, cầu thang, lang cang, bếp bằng gỗ xuất cửa đi, cửa sổ, cầu thang, lang cang, bếp bằng gỗ |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, giường, tủ, bàn, ghế, cửa đi, cửa sổ, cầu thang, lang can, bếp bằng kim loại |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) Chi tiết: Sửa chữa tàu thủy, thiết bị, phương tiện nổi, các công trình và phương tiện phục vụ dầu khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống công trình viễn thông - Lắp đặt, sửa chữa thiết bị nhôm, kính, vì kèo thép, xà gồ, sắt, Inox |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: - Trang trí nội, ngoại thất công trình bằng gỗ. - Trang trí nội, ngoại thất công trình bằng kim loại. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Buôn bán giường, tủ, bàn, ghế cửa đi, cửa sổ, cầu thang, lang cang, bếp bằng gỗ. - Buôn bán giường, tủ, bàn, ghế, cửa đi, cửa sổ, cầu thang, lang cang, bếp bằng kim loại - Buôn bán ti vi, tủ lạnh, dàn âm thanh, loa nghe nhạc - Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao - Buôn bán giường, tủ, bàn, ghế cửa đi, cửa sổ, cầu thang, lan can, bếp bằng gỗ. - Buôn bán giường, tủ, bàn, ghế, cửa đi, cửa sổ, cầu thang, lan can, bếp bằng kim loại. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Kinh doanh vật tư, thiết bị phụ tùng, phụ kiện, các loại hàng hóa có liên quan đến ngành Công nghiệp Tàu thủy, dầu khí |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: - Bán buôn sắt, thép - Bán buôn nhôm, kính, Inox |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị gia công gỗ - Cho thuê máy móc, thiết bị gia công kim loại - Cho thuê thiết bị thi công xây dựng |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |