4300357777 - Công Ty CP Minh Việt
Công Ty CP Minh Việt (tên quốc tế: MINH VIET JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: MINH VIET JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 4300357777. Trụ sở đăng ký tại Số: 511/5 Quang Trung, Tổ 7, Phường Nguyễn Nghiêm(Hết Hiệu Lực), Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Anh Tuấn. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 25/07/2007 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty CP Minh Việt ở bảng dưới đây.
| Công Ty CP Minh Việt | |
|---|---|
| Tên quốc tế | MINH VIET JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | MINH VIET JSC |
| Mã số thuế | 4300357777 |
| Địa chỉ |
Số: 511/5 Quang Trung, Tổ 7, Phường Nguyễn Nghiêm(Hết Hiệu Lực), Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Phạm Anh Tuấn
Ngoài ra Phạm Anh Tuấn còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0553 836 538 |
| Ngày hoạt động | 25/07/2007 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 2 tỉnh Quảng Ngãi |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Doanh nghiệp khai thác khi có đủ điều kiện theo qui định của Nhà nước) |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) Chi tiết: Sửa chữa tàu, giàn khoan, phương tiện nổi và các kết cấu thép khác |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: - Xây dựng đường dây và trạm biến áp có cấp điện áp đến 35Kv - Xây dựng công trình viễn thông |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống điện dân dụng - Lắp đặt hệ thống mạng LAN, WAN - Lắp đặt thiết bị công trình viễn thông |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - Bán buôn thực phẩm - Bán buôn thủy sản |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn vải |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông - Bán buôn trang thiết bị bảo hộ lao động - Bán buôn trang thiết bị phòng cháy chữa cháy |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn các thiết bị nông nghiệp, ngư nghiệp, cơ khí, hàng hải - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu - Bán buôn máy móc, vật tư và thiết bị công nghiệp |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến - Bán buôn vật tư, thiết bị cấp thoát nước - Bán buôn đồ ngũ kim: que hàn và thiết bị hàn, dao kéo, dụng cụ kim khí cầm tay và đồ kim loại thông dụng - Bán buôn đá mài - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại - Bán buôn cao su - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh - Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất cấm kinh doanh) - Bán buôn dụng cụ, vật tư, thiết bị thí nghiệm - Bán buôn bao bì - Bán buôn chổi |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan (Không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Đại lý tàu biển và môi giới hàng hải - Dịch vụ cung cấp xăng dầu, nhiên liệu, nước ngọt, thức ăn cho tàu biển. |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: - Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Khách sạn - Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ôtô |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Tổ chức các hội thảo, hội nghị |