2200715312 - Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Vĩnh Tín Phát
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Vĩnh Tín Phát (tên quốc tế: VINH TIN PHAT COMMERCIAL AND CONSTRUCTION INVERTMENT LIMITED COMPANY; tên viết tắt: VINH TIN PHAT CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 2200715312. Trụ sở đăng ký tại Số 374, Ấp Thạnh Đức, Xã Đại Ngãi, Tp Cần Thơ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Diệu Thuyền. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà các loại cùng với 23 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 12 thành phố Cần Thơ. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 15/01/2016 và hiện ở tình trạng: Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 190 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà các loại tại Thành phố Cần Thơ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tuyết Vũ - đã hoạt động được 27 năm 8 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Vĩnh Tín Phát, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Thương Mại Vĩnh Tín Phát | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VINH TIN PHAT COMMERCIAL AND CONSTRUCTION INVERTMENT LIMITED COMPANY |
| Tên viết tắt | VINH TIN PHAT CO.,LTD |
| Mã số thuế | 2200715312 |
| Địa chỉ |
Số 374, Ấp Thạnh Đức, Xã Đại Ngãi, Tp Cần Thơ, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Diệu Thuyền |
| Điện thoại | 0796 299 399 |
| Ngày hoạt động | 15/01/2016 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 12 thành phố Cần Thơ |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| Ngành nghề chính |
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp Chi tiết: Ươm trồng cây xanh, cây kiểng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác đất, gia công chế biến đá |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: Sản xuất gạch ngói |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao Chi tiết: Sản xuất gạch, ngói bằng xi măng |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Gia công cơ khí như: sản xuất khung sườn nhà, tủ, bàn ghế học sinh và các sản phẩm bằng sắt, nhôm, inox (trừ xi mạ) |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) Chi tiết: Sản xuất đồ dùng giảng dạy, học tập, trang thiết bị văn phòng |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: Sản xuất trang thiết bị trường học |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi Chi tiết: Sản xuất đồ chơi thiếu nhi bằng sắt, nhôm, inox, gỗ, ván ép, okal |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình cầu, đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, công trình điện từ 35KV trở xuống, công trình cấp thoát nước |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn, bộ đèn điện, bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn đồ dùng giảng dạy, trang thiết bị văn phòng, trường học |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu (trừ phế liệu độc hại, phế thải nguy hại, phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường) |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ chơi thiếu nhi bằng sắt, nhôm, inox, gỗ, ván ép, okal |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Dịch vụ ăn uống (không bao gồm kinh doanh quán bar và các dịch vụ giải khát có kèm khiêu vũ) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng, máy móc thiết bị cơ giới |