0401514475 - Công Ty TNHH Gia Trường Phúc
Công Ty TNHH Gia Trường Phúc (tên quốc tế: GIA TRUONG PHUC COMPANY LIMITED; tên viết tắt: GTP CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0401514475. Trụ sở đăng ký tại 14 Đa Phước 7, Phường Ngũ Hành Sơn, Tp Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Quang Tiên. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh cùng với 27 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 3 thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 04/10/2012 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 13 năm 8 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 2 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Gia Trường Phúc - đã hoạt động được 13 năm 8 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Gia Trường Phúc, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Gia Trường Phúc | |
|---|---|
| Tên quốc tế | GIA TRUONG PHUC COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | GTP CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0401514475 |
| Địa chỉ |
14 Đa Phước 7, Phường Ngũ Hành Sơn, Tp Đà Nẵng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Quang Tiên |
| Điện thoại | 0934 282 113 |
| Ngày hoạt động | 04/10/2012 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 3 thành phố Đà Nẵng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Xây dựng công trình công ích |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn nông sản. |
| 4631 | Bán buôn gạo Chi tiết: Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không bán hàng thủy hải sản, thịt gia súc, gia cầm tươi sống và sơ chế tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào Chi tiết: Bán buôn sản phẩm thuốc lá điếu sản xuất trong nước |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn trầm hương, tinh dầu thiên nhiên và các sản phẩm pha chế từ tinh dầu thiên nhiên; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng dầu, khí dầu mỏ hóa lỏng chai (LPG). Bán buôn các loại dầu mỡ, dầu nhờn |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất độc hại Nhà nước cấm). Bán thiết bị phòng cháy chữa cháy. Bán buôn hạt nhựa. Bán buôn tinh dầu, sáp thơm |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (không bán hàng thủy hải sản, thịt gia súc, gia cầm tươi sống và sơ chế tại trụ sở) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng xe ô tô. |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Dịch vụ lưu giữ hàng hóa trong kho. |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ khai thuê hải quan. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |