2500721162 - Công Ty Cổ Phần Anta Vina
Công Ty Cổ Phần Anta Vina (tên quốc tế: ANTAVINA JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: ANTA VINA., JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 2500721162. Trụ sở đăng ký tại Số 03 Phố Nguyễn Đình Cẩn, Phú Thọ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đào Minh Quyết. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí cùng với 40 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực Vĩnh Tường. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 27/06/2024 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 2 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 7 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí tại Phú Thọ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Hải Hà Dream City - đã hoạt động được 24 năm 6 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Anta Vina ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Anta Vina | |
|---|---|
| Tên quốc tế | ANTAVINA JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | ANTA VINA., JSC |
| Mã số thuế | 2500721162 |
| Địa chỉ | Số 03 Phố Nguyễn Đình Cẩn, Thị Trấn Tứ Trưng, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam Số 03 Phố Nguyễn Đình Cẩn, Phú Thọ, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đào Minh Quyết |
| Điện thoại | 0818 499 488 |
| Ngày hoạt động | 27/06/2024 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Vĩnh Tường |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (không sản xuất tại trụ sở chính, trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch) |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (không sản xuất tại trụ sở chính, trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại; trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất vật tư phụ trợ như: Ty ren, thanh ren, tắc kê nở, đai treo, đai ôm, ubolt inox, xích, thang máng cáp điện, thanh định hình các loại…. |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (không sửa chữa tại trụ sở chính, trụ sở chính chỉ làm văn phòng giao dịch) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị (trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt bồn nước, lắp đặt bể áp lực. - Lắp đặt nhà xưởng kết cấu thép - Lắp đặt thang máy, thang cuốn, cầu thang, băng tải, cửa cuốn, cửa tự động, cửa nhôm kính, cửa nhựa lõi thép…; - Lắp đặt dây dẫn chống sét; hệ thống hút bụi; hệ thống âm thanh, hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung. - Lắp đặt bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống phòng cháy; - chữa cháy, hệ thống chống trộm, camera quan sát |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: - Xây dựng nền móng, bao gồm cả ép cọc; - Các công việc về chống ẩm và chống thấm nước; - Chống ẩm các toà nhà; - Uốn thép; - Xây gạch và đặt đá; - Lợp mái các công trình nhà để ở; - Lắp dựng và dỡ bỏ cốp pha, giàn giáo, loại trừ hoạt động thuê cốp pha, giàn giáo; - Lắp dựng ống khói và lò sấy công nghiệp; - Các công việc đòi hỏi chuyên môn cần thiết như kỹ năng trèo và sử dụng các thiết bị liên quan, ví dụ làm việc ở tầng cao trên các công trình cao; - Các công việc dưới bề mặt; - Xây dựng bể bơi ngoài trời; - Thi công xây dựng, lắp đặt và phủ bóng các loại sàn: Sàn gạch, gỗ, đá, xi măng và các loại sàn khác; - Xây dựng các công trình điện, nước; - Sửa chữa các công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Bán buôn văn phòng phẩm - Bán buôn sách, truyện, kể cả sách giáo khoa; - Bán buôn báo, tạp chí, bưu thiếp và các ấn phẩm khác; - Bán buôn nước hoa, mỹ phẩm… - Cung cấp thực phẩm, phẩm thiết yếu - Bán buôn thiết bị, dụng cụ điện dùng trong sinh hoạt gia đình như: quạt điện, nồi cơm điện, ấm đun nước dùng điện, lò vi sóng, tủ lạnh, điều hòa nhiệt độ, bàn là, máy sấy tóc... |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ thiết bị ngoại vi) - Bán buôn hệ thống điện năng lượng mặt trời |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn sơn, vécni; tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi (trừ hoạt động bãi cát); gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; đồ ngũ kim. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn bồn nước, bể áp lực. - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh - Bán buôn cao su - Bán buôn hạt nhựa nguyên sinh Hạt, bột, bột nhão như: PE, PVC và PP. - Bán buôn phế liệu, phế liệu nhựa, phế thải kim loại, phi kim loại - Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Bán buôn các loại hoá chất công nghiệp |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Khóa cửa, chốt cài, tay nắm cửa sổ và cửa ra vào...; - Búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |