2301412515 - Công Ty TNHH Công Nghệ Yixian Việt Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Yixian Việt Nam (tên quốc tế: YIXIAN VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED; tên viết tắt: YIXIAN VIỆT NAM) là doanh nghiệp có mã số thuế 2301412515. Trụ sở đăng ký tại Số 177B, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Li, Mengye. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn tổng hợp cùng với 39 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 7 tỉnh Bắc Ninh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 02/07/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 254 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn tổng hợp tại Bắc Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Palado Việt Nam - đã hoạt động được 18 năm.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Công Nghệ Yixian Việt Nam qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Công Nghệ Yixian Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | YIXIAN VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | YIXIAN VIỆT NAM |
| Mã số thuế | 2301412515 |
| Địa chỉ |
Số 177B, Đường Lý Thường Kiệt, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Li, Mengye |
| Điện thoại | 0346 026 313 |
| Ngày hoạt động | 02/07/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 7 tỉnh Bắc Ninh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn hàng gồm, sứ, thủy tỉnh - Bán buôn đồ điện gia dụng - Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu Chi tiết: - Bán lẻ phương tiện ghi âm, ghi hình |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ Bán lẻ tem và tiền xu) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ (Trừ đấu giá) |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác Chi tiết: - Xuất bản phần mềm hệ thống - Xuất bản phần mềm ứng dụng - Xuất bản phần mềm khác chưa được phân vào đâu |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc |
| 6020 | Hoạt động xây dựng chương trình truyền hình, phát sóng truyền hình và phân phối video |
| 6039 | Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6211 | Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử |
| 6219 | Lập trình máy tính khác Chi tiết: - Hoạt động thiết kế cấu trúc và nội dung: viết, sửa (bao gồm các bản cập nhật và bản vá lỗi phần mềm), tùy chinh, thử nghiệm và hỗ trợ mã hóa máy tính cần thiết để tạo và triển khai: phần mềm hệ thống: phần mềm kinh doanh, phần mềm tài chính và ứng dụng phần mềm khác (trừ ứng dụng trò chơi điện tử); ứng dụng máy học; ứng dụng trí tuệ nhân tạo/thị giác máy; ứng dụng an ninh mạng; ứng dụng sổ cái phân tán; cơ sở dữ liệu; các trang web. |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính Chi tiết: - Hoạt động tư vấn phần cứng, phần mềm và hệ thống máy tính, bao gồm cả hoạt động tư vẫn an ninh mạng: - Hoạt động lập và thiết kế các hệ thống máy tính tích hợp các phần cứng, phần mềm máy tính và công nghệ truyền thông, có hoặc không có các dịch vụ liên quan như cài đặt hệ thống, đào tạo và hỗ trợ người dùng; - Cung cấp dịch vụ quản lý và vận hành hệ thống máy tính của khách hàng và hoặc công cụ xử lý dữ liệu; các hoạt động chuyên gia và các hoạt động khác có liên quan đến máy tính; - Giám sát, kiểm tra và phân tích hệ thống mạng và an ninh mạng; - Hoạt động tư vấn an ninh mạng, tư vấn về yêu cầu phần mềm, phần cứng, tư vấn mua, bán các thành phần phần cứng, phần mềm của hệ thống máy tính. |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7750 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác Chi tiết: - Cung ứng nguồn nhân lực khác trong nước - Cung ứng nguồn nhân lực khác làm việc ở nước ngoài - Hoạt động dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng (Theo Điều 8, điều 10 Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng 2020) |
| 8019 | Dịch vụ bảo đảm an toàn khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa (Theo Điều 28 Luật thương mại 2005) |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9540 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác |