1102176195 - Công Ty TNHH Thịnh Thế Group
Công Ty TNHH Thịnh Thế Group là doanh nghiệp có mã số thuế 1102176195. Trụ sở đăng ký tại Số 40, Đường Nguyễn Du, Ấp Rọc Chanh, Xã Tân Hưng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Tiến Trung. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác cùng với 24 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 6 tỉnh Tây Ninh. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 14/07/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 82 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác tại Tây Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Hải Sơn - đã hoạt động được 24 năm 6 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thịnh Thế Group trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thịnh Thế Group | |
|---|---|
| Mã số thuế | 1102176195 |
| Địa chỉ |
Số 40, Đường Nguyễn Du, Ấp Rọc Chanh, Xã Tân Hưng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Tiến Trung |
| Điện thoại | 0949 671 456 |
| Ngày hoạt động | 14/07/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 6 tỉnh Tây Ninh |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng, công nghiệp, nhà xưởng các loại. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Chi tiết: Trồng và chăm sóc hoa, cây kiểng. |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1811 | In ấn Chi tiết: In ấn, thiết kế quảng cáo, bảng hiệu. |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in Chi tiết: Dịch vụ photocopy. |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Thi công xây dựng công trình giao thông, cầu, cống, đường, nạo vét kênh mương, hạ tầng kỹ thuật, công trình thủy lợi. |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng, công nghiệp, nhà xưởng các loại. |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện cho công trình xây dựng, đồ dùng gia đình, công nghiệp, lắp đặt hệ thống chữa cháy, báo cháy tự động, hệ thống điện chiếu sáng, Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp. |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước và lắp đặt xây dựng khác. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán các loại nông sản thực phẩm (lúa, gạo, cà phê, thanh long, mía, sầu riêng, dừa, bưởi, mận, khoai, bắp, đậu phộng, các loại đậu, gừng, nghệ, rau, củ, quả đã hoặc chưa qua chế biến, nguyên liệu cho thức ăn gia súc), bán buôn các loại cây giống, cây cảnh. |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thuỷ tinh, bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện, dây điện và thiết bị khác, ống nước, thiết bị lọc nước các loại. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng các loại. |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ bách hóa tổng hợp. |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Mua bán lắp đặt biển báo và thiết bị công trình xây dựng các loại. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Chi tiết: Kinh doanh và đầu tư trạm sạc điện. |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc và thiết bị nông lâm nghiệp không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc và thiết bị văn phòng không kèm người điều khiển. |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc cảnh quan cây xanh tại công viên, vườn hoa, khu dân cư, khu công nghiệp các loại. |