1201733263 - Công Ty TNHH Bright Day Dental Clinic
Công Ty TNHH Bright Day Dental Clinic (tên quốc tế: BRIGHT DAY DENTAL CLINIC COMPANY LIMITED; tên viết tắt: BRIGHT DAY DENTAL CLINIC CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 1201733263. Trụ sở đăng ký tại 29 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Mỹ Tho, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Cao Nhật Huy. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa cùng với 22 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 1 tỉnh Đồng Tháp. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 20/07/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 17 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa tại Đồng Tháp. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thuận Phú-Khu Khám Chữa Bệnh Theo Yêu Cầu Và Kỹ Thuật Cao - đã hoạt động được 12 năm 6 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Bright Day Dental Clinic trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Bright Day Dental Clinic | |
|---|---|
| Tên quốc tế | BRIGHT DAY DENTAL CLINIC COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | BRIGHT DAY DENTAL CLINIC CO., LTD |
| Mã số thuế | 1201733263 |
| Địa chỉ |
29 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Mỹ Tho, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Cao Nhật Huy |
| Điện thoại | 0273 385 018 |
| Ngày hoạt động | 20/07/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 1 tỉnh Đồng Tháp |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: khám chữa bệnh chuyên khoa Răng Hàm Mặt; khám chữa bệnh chuyên khoa Nhi; khám chữa bệnh chuyên khoa Da Liễu; khám chữa bệnh chuyên khoa Phẫu Thuật Thẩm Mỹ; khám chữa bệnh chuyên khoa Tai Mũi Họng; khám chữa bệnh chuyên khoa Nội tổng hợp; siêu âm (không lưu trú bệnh nhân) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn dụng cụ y tế (trừ kinh doanh dược phẩm). |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn trang trí thiết bị y tế |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác Chi tiết: Biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng: phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ). |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ). |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ xông hơi, khử trùng). |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí (trừ hoạt động của các sàn nhảy) |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa Chi tiết: khám chữa bệnh chuyên khoa Răng Hàm Mặt; khám chữa bệnh chuyên khoa Nhi; khám chữa bệnh chuyên khoa Da Liễu; khám chữa bệnh chuyên khoa Phẫu Thuật Thẩm Mỹ; khám chữa bệnh chuyên khoa Tai Mũi Họng; khám chữa bệnh chuyên khoa Nội tổng hợp; siêu âm (không lưu trú bệnh nhân) |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao (trừ hoạt động của các sàn nhảy) |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (trừ hoạt động của các sàn nhảy) |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác (trừ hoạt động của các chuồng nuôi ngựa đua, các chuồng nuôi chó) |
| 9621 | Dịch vụ làm tóc Chi tiết: Cắt tóc, gội đầu, uốn, sấy, nhuộm tóc, duỗi thẳng, ép tóc và các dịch vụ làm tóc khác phục vụ cả nam và nữ |
| 9622 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác Chi tiết: Cắt tỉa và cạo râu; Massage mặt, làm móng chân, móng tay, trang điểm (trừ các hoạt động gây chảy máu) |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi (không hoạt động tại trụ sở) |
| 9690 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác (không hoạt động tại trụ sở) |