0900919477 - Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Sản Xuất Vạn Hưng Phát
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Sản Xuất Vạn Hưng Phát là doanh nghiệp có mã số thuế 0900919477. Trụ sở đăng ký tại Thôn Thị Trung, Xã Đại Đồng, Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Quốc Dương. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Khai thác và thu gom than cứng cùng với 25 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Văn Lâm - Đội Thuế liên huyện Mỹ Hào - Văn Lâm. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 28/05/2015 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 5 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Khai thác và thu gom than cứng tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Châu Thủy - đã hoạt động được 18 năm 8 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Sản Xuất Vạn Hưng Phát trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Sản Xuất Vạn Hưng Phát | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0900919477 |
| Địa chỉ | Thôn Thị Trung, Xã Đình Dù, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Thôn Thị Trung, Xã Đại Đồng, Hưng Yên, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Phạm Quốc Dương
Ngoài ra Phạm Quốc Dương còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0915 691 928 |
| Ngày hoạt động | 28/05/2015 |
| Quản lý bởi | Huyện Văn Lâm - Đội Thuế liên huyện Mỹ Hào - Văn Lâm |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Khai thác và thu gom than cứng
Chi tiết: Thu gom và chế biến than cứng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng Chi tiết: Thu gom và chế biến than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non Chi tiết: Thu gom và chế biến than non |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn Chi tiết: Thu gom và chế biến than bùn |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 3830 | Tái chế phế liệu (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (không bao gồm hoạt động dò mìn) |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện, thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than các loại và nhiên liệu rắn khác; Bán buôn dầu thô; Bán buôn xăng, dầu và các sản phẩm liên quan; Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, gỗ cây và gỗ chế biến, kính xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (không bao gồm hoạt động kinh doanh bất động sản) |