1102183058 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Ánh Bảo Anh
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Ánh Bảo Anh là doanh nghiệp có mã số thuế 1102183058. Trụ sở đăng ký tại 39 Đường Bờ Cua, Ấp Gò Đen, Xã Mỹ Yên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đinh Phạm Anh Tú. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác cùng với 35 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 3 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác tại Tây Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Môi Trường Xanh Vn - đã hoạt động được 21 năm 11 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Ánh Bảo Anh, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Ánh Bảo Anh | |
|---|---|
| Mã số thuế | 1102183058 |
| Địa chỉ |
39 Đường Bờ Cua, Ấp Gò Đen, Xã Mỹ Yên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đinh Phạm Anh Tú |
| Ngành nghề chính | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại Chi tiết: Thu gom các chất thải rắn không độc hại (rác từ nhà bếp) trong khu vực địa phương, như là việc thu gom các rác thải từ hộ gia đình và các cơ sở kinh doanh bằng các túi rác, xe rác, thùng chứa .v.v.. có thể lẫn lộn cả các nguyên liệu có thể giữ lại để sử dụng, nguyên liệu có thể tái chế, dầu và mỡ ăn đã qua sử dụng, rác thải trong thùng rác ở nơi công cộng, rác thải từ công trình xây dựng và bị phá huỷ. |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại Chi tiết: Thu gom rác thải độc hại ở dạng rắn hoặc dạng khác như chất gây nổ, chất gỉ sét, chất dễ cháy, chất độc, chất kích thích, chất gây ung thư, chất phá huỷ dần, chất lây nhiễm và các chất khác có hại cho sức khoẻ con người và môi trường. |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại Chi tiết: Tiêu huỷ rác thải không độc hại bằng cách đốt cháy hoặc thiêu huỷ hoặc bằng các phương pháp khác có hoặc không có dẫn đến sản xuất điện hoặc hơi nước, các nhiên liệu thay thế, khí đốt sinh học, tro hoặc các sản phẩm cho mục đích sử dụng khác. Xử lý rác thải hữu cơ để tiêu huỷ. |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại Chi tiết: Lọc bỏ xử lý trước khi đưa vào tiêu huỷ các chất thải độc hại dạng rắn và không rắn, gồm các chất thải như chất gây nổ, chất gỉ sét, dễ cháy, chất độc, kích thích, chất gây ung thư, chất phá huỷ dần, chất lây nhiễm và các chất khác có hại cho sức khoẻ con người và môi trường. |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: Tái chế phế liệu kim loại và phi kim loại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: Đào, lấp, san và ủi tại các mặt bằng xây dựng, đào móng, vận chuyển đá, Làm sạch mặt bằng xây dựng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Không bao gồm đấu giá hàng hóa |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm. Bán buôn sách, báo, tạp chí (có nội dung được phép lưu hành). Bán buôn đồ điện gia dụng |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn dây cáp điện, dây dẫn điện. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi). Bán buôn máy móc, thiết bị y tế. Bán buôn máy móc, thiết bị điện lạnh. Bán buôn máy móc, thiết bị ngành hàng đông lạnh. Bán buôn máy móc, thiết bị để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại. Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn container |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn mô tô, xe máy loại mới và loại đã qua sử dụng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ sắt, thép, nhôm, kính và các vật liệu khác trong xây dựng |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy Chi tiết: Hoạt động của tàu, xà lan, lash, hoạt động cứu hộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt; Bốc xếp hàng hóa đường bộ; Bốc xếp hàng hóa cảng sông (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn; Đại lý bán vé máy bay; Dịch vụ đại lý tàu biển, dịch vụ vận tải đường biển |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa Chi tiết: Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; Giao nhận hàng hóa; Gửi hàng; Kiểm đếm hàng hóa, vận tải đa phương thức (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không) |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản Chi tiết: Môi giới bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng Chi tiết: Tư vấn, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Trừ đấu giá tài sản) |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác Chi tiết: Cho thuê bàn ghế, phông bạt, chén,trang phục cưới |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh các văn phòng, tòa nhà, nhà máy, cửa hàng,… |