2500783440 - Công Ty TNHH Kim Bảo Food
Công Ty TNHH Kim Bảo Food (tên quốc tế: KIM BAO FOOD COMPANY LIMITED; tên viết tắt: KIM BAO FOOD CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 2500783440. Trụ sở đăng ký tại Thôn Quất Lưu, Xã Bình Nguyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Bùi Thị Thanh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn thực phẩm cùng với 25 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 7 tỉnh Phú Thọ. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 26/08/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 166 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn thực phẩm tại Phú Thọ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Chè Hưng Hà - đã hoạt động được 25 năm.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Kim Bảo Food ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Kim Bảo Food | |
|---|---|
| Tên quốc tế | KIM BAO FOOD COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | KIM BAO FOOD CO.,LTD |
| Mã số thuế | 2500783440 |
| Địa chỉ |
Thôn Quất Lưu, Xã Bình Nguyên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Bùi Thị Thanh |
| Điện thoại | 0962 686 912 |
| Ngày hoạt động | 26/08/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 7 tỉnh Phú Thọ |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: - Mua bán thực phẩm các loại |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý mua bán và ký gửi hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: - Mua bán thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác - Mua bán hoa và cây - Mua bán nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) khác |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - Mua bán thực phẩm các loại |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: - Mua bán đồ uống các loại |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Mua bán văn phòng phẩm - Mua bán giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Mua bán màn, rèm, thảm và các sản phẩm liên quan; - Mua bán nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; - Mua bán đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. - Mua bán đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tùng máy khai khoáng, xây dựng - Mua bán máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi) - Mua bán máy móc, thiết bị y tế - Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Vận tải hành khách đường bộ bằng ô tô |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: - Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ, phòng trọ |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: - Dịch vụ ăn uống theo hợp đồng; - Cung cấp xuất ăn cho doanh nghiệp, trường học, văn phòng tại chỗ và lưu động. |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Chi tiết: - Vệ sinh nhà cửa, công nghiệp và các công trình xây dựng |