0901182362 - Công Ty Cổ Phần Phát Triển Hạ Tầng Nice
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Hạ Tầng Nice (tên quốc tế: NICE INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: NICE INDE.,JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0901182362. Trụ sở đăng ký tại Đội 1, Thôn Tiên Cầu, Xã Hiệp Cường, Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Vũ Thị Sa. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác cùng với 61 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Cục Thuế Tỉnh Hưng Yên. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 12/03/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 7 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 106 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Kiến Trúc Hà Nội - đã hoạt động được 26 năm 7 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Cổ Phần Phát Triển Hạ Tầng Nice ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Phát Triển Hạ Tầng Nice | |
|---|---|
| Tên quốc tế | NICE INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | NICE INDE.,JSC |
| Mã số thuế | 0901182362 |
| Địa chỉ | Đội 1, Thôn Tiên Cầu, Xã Hiệp Cường, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Đội 1, Thôn Tiên Cầu, Xã Hiệp Cường, Hưng Yên, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Vũ Thị Sa
Ngoài ra Vũ Thị Sa còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0936 230 888 |
| Ngày hoạt động | 12/03/2025 |
| Quản lý bởi | Cục Thuế Tỉnh Hưng Yên |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Đầu tư, xây dựng đồng bộ hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp, cụm công nghiệp và khu đô thị; Xây dựng khu chung cư; Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng, công nghiệp, đường thủy, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống, đập, đê, công trình thể thao ngoài trời |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng Chi tiết: Khai thác, chế biến than |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất tấm nhựa, nhựa lát sàn; Sản xuất sản phẩm khác từ plastic |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa Chi tiết: Sản xuất sản phẩm gốm sứ chịu lửa như: Gạch, ngói chịu lửa; Sản xuất bình, nồi, vòi, ống |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: Sản xuất gạch ốp lát, sản xuất ngói lợp bằng gốm; Sản xuất các đồ vật vệ sinh cố định làm bằng gốm |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác Chi tiết: Sản xuất bộ đồ ăn bằng sứ và các vật dụng khác trong nhà và nhà vệ sinh; Sản xuất đồ nội thất bằng gốm |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, chế biến các nguyên liệu phục vụ cho sản xuất gốm, sứ và gạch ốp lát như: đất sét, trường thạch, cao lanh, cát |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác Chi tiết: Sản xuất vòi và van vệ sinh |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Đầu tư, xây dựng đồng bộ hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp, cụm công nghiệp và khu đô thị; Xây dựng khu chung cư; Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng, công nghiệp, đường thủy, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống, đập, đê, công trình thể thao ngoài trời |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: Làm sạch mặt bằng xây dựng, vận chuyển đất; Đào, lấp san mặt bằng và ủi tại các mặt bằng xây dựng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Xây dựng nền móng các tòa nhà, thử độ ẩm và các công việc thử nước, chống ẩm các tòa nhà, chôn chân trụ, dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, uốn thép, xây gạch và đặt đá, lợp mái bao phủ tòa nhà, dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng, dỡ bỏ hoặc phá hủy các công trình xây dựng, xây dựng bể bơi ngoài trời |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa; Đại lý vắc xin, sinh phẩm y tế |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn đường, sữa, sữa dinh dưỡng, sữa công thức và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; chức năng, thực phẩm dinh dưỡng, thực phẩm bổ sung, thực phẩm dùng cho các chế độ ăn đặc biệt |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ, vật tư y tế; Bán buôn dược phẩm, mỹ phẩm và dụng cụ, trang thiết bị y tế |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu, mỡ, nhớt, khí dầu mỏ hóa lỏng (LGP), than, chất đốt các loại |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn các nguyên liệu phục vụ cho sản xuất gốm, sứ và gạch ốp lát như: đất sét, trường thạch, cao lanh, cát |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket); Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đường, sữa, sữa dinh dưỡng, sữa công thức và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán lẻ thực phẩm chức năng, thực phẩm dinh dưỡng, thực phẩm bổ sung, thực phẩm dùng cho các chế độ ăn đặc biệt |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |