0202368773 - Công Ty TNHH Kinh Doanh Dịch Vụ Minh Trang
Công Ty TNHH Kinh Doanh Dịch Vụ Minh Trang là doanh nghiệp có mã số thuế 0202368773. Trụ sở đăng ký tại Tổ Dân Phố Kiền Bái 3, Phường Thiên Hương, Tp Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Phượng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động cùng với 16 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 4 Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 09/09/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 139 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Thương Mại Dịch Vụ Nhu Yến (Dntn) - đã hoạt động được 24 năm 6 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Kinh Doanh Dịch Vụ Minh Trang trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Kinh Doanh Dịch Vụ Minh Trang | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0202368773 |
| Địa chỉ |
Tổ Dân Phố Kiền Bái 3, Phường Thiên Hương, Tp Hải Phòng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Phượng |
| Điện thoại | 0975 961 988 |
| Ngày hoạt động | 09/09/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 4 Thành phố Hải Phòng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(trừ quầy bar) Chi tiết: Dịch vụ suất ăn công nghiệp; Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống; Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh; Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không bao gồm động vật hoang dã và động vật quý hiếm) Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; Bán buôn hoa và cây; Bán buôn động vật sống; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thực phẩm chức năng, dinh dưỡng |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn bia, rượu, nước ngọt, nước tinh khiết, nước khoáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Không bao gồm hàng hóa Nhà nước cấm; Trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội) Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; bếp công nghiệp, bếp gas, phụ kiện bếp gas, Bán buôn giấy; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn thiết bị nấu ăn công nghiệp; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (trừ quầy bar) Chi tiết: Dịch vụ suất ăn công nghiệp; Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống; Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh; Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (Trừ quầy bar) Chi tiết: - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, trong khoảng thời gian cụ thể. - Hoạt động của các căng tin và hàng ăn tự phục vụ (ví dụ căng tin cơ quan, nhà máy, bệnh viện, trường học) trên cơ sở nhượng quyền. - Hoạt động cung cấp suất ăn công nghiệp cho các nhà máy, xí nghiệp. |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: Quán rượu, bia, nước giải khát (trừ quầy bar) |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |