1301144800 - Công Ty Cổ Phần Sản Xuất – Thương Mại Và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Nguyên Liệu Miền Nam
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất – Thương Mại Và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Nguyên Liệu Miền Nam (tên quốc tế: SOUTHERN RAW MATERIALS IMPORT EXPORT PRODUCTION TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: CÔNG TY CỔ PHẦN SX-TM & DV XNK NGUYÊN LIỆU MIỀN NAM) là doanh nghiệp có mã số thuế 1301144800. Trụ sở đăng ký tại Số 183, Ấp Tân Bình, Xã Thạnh Phước, Vĩnh Long, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Xuân Hữu. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống cùng với 16 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Bình Đại - Đội Thuế liên huyện Bình Đại - Ba Tri - Giồng Trôm. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 09/04/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 6 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 228 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống tại Vĩnh Long. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Trường Nguyên - đã hoạt động được 27 năm 9 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Sản Xuất – Thương Mại Và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Nguyên Liệu Miền Nam qua bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Sản Xuất - Thương Mại Và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Nguyên Liệu Miền Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | SOUTHERN RAW MATERIALS IMPORT EXPORT PRODUCTION TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | CÔNG TY CỔ PHẦN SX-TM & DV XNK NGUYÊN LIỆU MIỀN NAM |
| Mã số thuế | 1301144800 |
| Địa chỉ | Số 183, Ấp Tân Bình, Xã Thạnh Phước, Huyện Bình Đại, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam Số 183, Ấp Tân Bình, Xã Thạnh Phước, Vĩnh Long, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Lê Xuân Hữu
Ngoài ra Lê Xuân Hữu còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0982 060 292 |
| Ngày hoạt động | 09/04/2025 |
| Quản lý bởi | Huyện Bình Đại - Đội Thuế liên huyện Bình Đại - Ba Tri - Giồng Trôm |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản. (trừ bán buôn lâm sản và động vật pháp luật cấm kinh doanh) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0311 | Khai thác thuỷ sản biển |
| 0312 | Khai thác thuỷ sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hưởng hoa hồng thức ăn thủy sản, thuốc thú y thủy sản, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh) và trang thiết bị phục vụ ngành nuôi trồng thủy sản. (trừ đấu giá hàng hóa) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản. (trừ bán buôn lâm sản và động vật pháp luật cấm kinh doanh) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (trừ bán buôn động vật hoang dã thuộc danh mục cấm) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán thuốc thú y (trừ súng đạn thể thao, vũ khí thô sơ) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc phục vụ ngành ngư nghiệp và nuôi trồng thủy hải sản |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: bán buôn thuốc thủy sản; bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); bán buôn trang thiết bị, vật tư phục vụ ngành thú y, thủy sản. (trừ LPG và dầu nhớt cặn) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: bán lẻ thuốc thú y, thủy sản; dụng cụ, vật phẩm vệ sinh ngành thú y, thủy sản |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |