0801506976 - Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Lục Khang
Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Lục Khang (tên quốc tế: LUC KHANG NUTRITION COMPANY LIMITED; tên viết tắt: CÔNG TY DINH DƯỠNG LỤC KHANG) là doanh nghiệp có mã số thuế 0801506976. Trụ sở đăng ký tại 5.21 Trần Huy San, Phường Lê Thanh Nghị, Thành Phố Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Đỗ Thành Nam.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Lục Khang ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Dinh Dưỡng Lục Khang | |
|---|---|
| Tên quốc tế | LUC KHANG NUTRITION COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | CÔNG TY DINH DƯỠNG LỤC KHANG |
| Mã số thuế | 0801506976 |
| Địa chỉ |
5.21 Trần Huy San, Phường Lê Thanh Nghị, Thành Phố Hải Phòng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Đỗ Thành Nam |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm Chi tiết: Hoạt động của cơ sở ấp trứng gia cầm để lấy con giống và trứng lộn. Hoạt động chăn nuôi gà lấy thịt và lấy trứng, chăn nuôi vịt, ngan ngỗng lấy thịt và lấy trứng. |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Gia công, chế biến phụ gia và nguyên liệu thô thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản, hải sản. |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu Chi tiết: Sản xuất bổ sung cho thức ăn chăn nuôi và thủy sản. Sản xuất thuốc phòng bệnh và trị bệnh cho ngành thú y và thủy sản. Sản xuất thuốc sát trùng xử lý môi trường |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản, hải sản. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn thuốc thú y, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, các loại bột giặt, nước giặt, nước xả, các chất tẩy rửa, hóa chất, đồ dùng gia đình |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, linh kiện ngành thức ăn chăn nuôi |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị phục vụ trong chăn nuôi, sản xuất cám. Máy móc thiết bị y tế. Máy móc thiết bị sản xuất hóa chất. Máy móc thiết bị sản xuất thực phẩm. Máy móc thiết bị y tế. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp. |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thuốc thú y, bán lẻ dụng cụ y tế và đồ chỉnh hình. Vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ máy móc, thiết bị, linh kiện ngành thức ăn chăn nuôi; - Bán lẻ hóa chất trong lĩnh vực hương liệu và phụ gia thực phẩm, hóa chất công nghiệp, hóa chất thủy sản, phụ gia thức ăn chăn nuôi. - Bán lẻ hương liệu, nguyên liệu, phụ gia thực phẩm (Không tồn trữ hóa chất tại trụ sở) (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suất quá trình hoạt động); - Bán lẻ các sản phẩm từ nhựa, màng ghép PP, CPP, trục in, ống đồng; Bán lẻ hạt nhựa. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng; Vận tải hàng hóa bằng ô tô khác (trừ ô tô chuyên dụng); Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ô tô |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |