0202370370 - Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Hs
Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Hs (tên quốc tế: HS INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0202370370. Trụ sở đăng ký tại Tổ Dân Phố 4 Thiên Hương, Phường Thiên Hương, Tp Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Quốc Phương. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Lắp đặt hệ thống xây dựng khác cùng với 53 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 4 Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 23/09/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 75 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Lắp đặt hệ thống xây dựng khác tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Bca - Thăng Long Tại Hải Phòng - đã hoạt động được 30 năm 11 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Hs, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Hs | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HS INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0202370370 |
| Địa chỉ |
Tổ Dân Phố 4 Thiên Hương, Phường Thiên Hương, Tp Hải Phòng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Quốc Phương |
| Điện thoại | 0384 135 351 |
| Ngày hoạt động | 23/09/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 4 Thành phố Hải Phòng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt, vận hành các hệ thống an ninh, camera, năng lượng mặt trời áp mái; Lắp đặt hệ thống smart home |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Xây dựng công trình ngầm dưới nước |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật khu đô thị, hạ tầng khu công nghiệp |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt, vận hành các hệ thống an ninh, camera, năng lượng mặt trời áp mái; Lắp đặt hệ thống smart home |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (không bao gồm đại lý chứng khoán và bảo hiểm; không bao gồm môi giới tài chính, bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm; không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản, hàng hoá) Chi tiết: Đại lý dịch vụ viễn thông |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác, nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; hàng gốm, sứ, thủy tinh |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây Chi tiết: Hoạt động mua quyền truy cập hạ tầng viễn thông của đơn vị khác và điều hành hệ thống đó để cung cấp dịch vụ viễn thông cho các tổ chức, cá nhân và doanh nghiệp. Hoạt động cung cấp dịch vụ truy cập internet bằng mạng viễn thông có dây; Hoạt động vận hành, duy trì hoặc cung cấp việc tiếp cận các phương tiện truyền giọng nói, dữ liệu, ký tự, âm thanh, hình ảnh, sử dụng hạ tầng viễn thông vệ tinh |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6219 | Lập trình máy tính khác Chi tiết: Sản xuất phần mềm, thiết kế website |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác Chi tiết: Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản Chi tiết: Môi giới bất động sản (trừ hoạt động đấu giá bất động sản, Sàn giao dịch bất động sản) |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng Chi tiết: Dịch vụ tư vấn bất động sản (trừ hoạt động đấu giá bất động sản, Sàn giao dịch bất động sản) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Giám sát công tác lắp đặt thiết bị điện công trình đường dây và TBA đến 110KV; Tư vấn thiết kế và giám sát công trình xây dựng; Hoạt động đo đạc bản đồ; Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước; Tư vấn và khảo sát xây dựng các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, văn hóa, tôn tạo, tu bổ di tích lịch sử, giao thông, thủy lợi, đường thủy, cầu cảng, cơ sở hạ tầng khu đô thị và cơ sở hạ tầng khu công nghiệp; Thiết kế quy hoạch tổng mặt bằng xây dựng; thiết kế kiến trúc công trình, thiết kế nội, ngoại thất công trình, thiết kế kết cấu công trình giao thông đường bộ, cầu, hầm, công trình thủy lợi, cơ sở hạ tầng khu đô thị và cơ sở hạ tầng khu công nghiệp; Thiết kế công trình đường thủy, bến cảng; Thiết kế các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Thiết kế công trình văn hóa, tôn tạo, tu bổ di tích lịch sử, giao thông, thủy lợi, đường thủy, cầu cảng, cơ sở hạ tầng kỹ thuật khu đô thị và cơ sở hạ tầng khu công nghiệp; Thiết kế hệ thống cấp, thoát nước; Thiết kế hệ thống điện chiếu sáng; thiết kế hệ thống xử lý nước thải; Thiết kế cây xanh đô thị; Thẩm tra thiết kế dự toán các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, cơ sở hạ tầng khu công nghiệp và cơ sở hạ tầng khu đô thị, giao thông thủy lợi , cầu, hầm, công trình văn hóa tôn tạo, tu bổ di tích lịch sử, công trình điện chiếu sáng dân dụng, công nghiệp, công trình cấp nước, xử lý nước thải, công trình cây xanh đô thị; Tư vấn quản lý dự án các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông thủy lợi , cầu, hầm, công trình văn hóa tôn tạo, tu bổ di tích lịch sử, công trình điện chiếu sáng dân dụng, công nghiệp, công trình cấp nước, xử lý nước thải, công trình cây xanh đô thị; Thẩm tra quyết toán các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, cơ sở hạ tầng khu đô thị và cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, giao thông đường bộ, công trình văn hóa tôn tạo tu bổ di tích lịch sử, công trình thủy lợi, công trình đường thủy, cầu cảng nội địa, bến cảng nội địa, công trình điện nước, cây xanh; Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, định giá hồ sơ đề xuất; Tư vấn nghiệp vụ đấu thầu, hồ sơ đấu thầu; Giám sát thi công các công trình xây dựng, dân dụng, công nghiệp, giao thông đường bộ, cơ sở hạ tầng kỹ thuật khu đô thị và cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, công trình tôn tạo tu bổ di tích lịch sử, văn hóa, công trình thủy lợi, công trình đường thủy, cầu cảng nội địa, công trình cấp thoát nước, công trình điện chiếu sáng, công trình cây xanh |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa; Dịch vụ tư vấn hồ sơ làm giấy phép thiết lập mạng viễn thông công cộng, giấy phép cung cấp dịch vụ viễn thông; Dịch vụ chuyển giao công nghệ |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dạy ngoại ngữ, tin học; dạy kỹ năng đàm thoại, kỹ năng nói trước công chúng; Các dịch vụ dạy kèm, gia sư; Đào tạo kỹ năng mềm |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |