4601679016 - Công Ty TNHH TMDV Ẩm Thực Lương Sơn
Công Ty TNHH TMDV Ẩm Thực Lương Sơn (tên quốc tế: LUONG SON CUISINE TMDV COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 4601679016. Trụ sở đăng ký tại Tổ Dân Phố Cống Thượng, Phường Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Thị Hòa. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động cùng với 33 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 2 tỉnh Thái Nguyên. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 13/10/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 17 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động tại Thái Nguyên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Khách Sạn Núi Hoa - Công Ty CP Môi Trường Và Công Trình Đô Thị Bắc Kạn - đã hoạt động được 13 năm 7 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH TMDV Ẩm Thực Lương Sơn ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH TMDV Ẩm Thực Lương Sơn | |
|---|---|
| Tên quốc tế | LUONG SON CUISINE TMDV COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 4601679016 |
| Địa chỉ |
Tổ Dân Phố Cống Thượng, Phường Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Thị Hòa |
| Điện thoại | 0962 730 224 |
| Ngày hoạt động | 13/10/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 2 tỉnh Thái Nguyên |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Không bao gồm kinh doanh quán Bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4311 | Phá dỡ (Không bao gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng) |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Trừ bán buôn thuốc lá điện tử và các sản phẩm có liên quan, Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Trừ bán buôn dược phẩm, Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ bán lẻ thuốc lá điện tử và các sản phẩm có liên quan, trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Trừ kho ngoại quan; hoạt động kinh doanh bất động sản) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Trừ kinh doanh quán bar, vũ trường) |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác (Trừ kinh doanh quán bar, vũ trường) |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú (Trừ kinh doanh quán bar, vũ trường) |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Không bao gồm kinh doanh quán Bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Không bao gồm kinh doanh quán Bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (Không bao gồm kinh doanh quán Bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (Không bao gồm kinh doanh quán Bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5640 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống (Không bao gồm kinh doanh quán Bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật) (Điều 9 Luật Kinh doanh bất động sản 2023) |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản (Điều 61 Luật kinh doanh bất động sản 2023) |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng Chi tiết: - Dịch vụ tư vấn bất động sản (Điều 67 Luật kinh doanh bất động sản 2023) - Dịch vụ quản lý bất động sản (Điều 67 Luật kinh doanh bất động sản 2023) (Trừ hoạt động đấu giá bất động sản và sàn giao dịch bất động sản) |
| 7310 | Quảng cáo (Trừ quảng cáo trên không, quảng cáo thuốc lá) |