0601184866 - Công Ty Cổ Phần Hoành Sơn Cta
Công Ty Cổ Phần Hoành Sơn Cta (tên quốc tế: HOANH SON CTA JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: HOANH SON CTA.,JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0601184866. Trụ sở đăng ký tại Xóm Hoành Tam, Ninh Bình, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phùng Văn Thái. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 34 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Giao Thủy - Đội Thuế liên huyện Xuân Thủy. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 15/10/2019 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 6 năm 10 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 629 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thi Sơn - đã hoạt động được 30 năm 7 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Hoành Sơn Cta ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Hoành Sơn Cta | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HOANH SON CTA JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | HOANH SON CTA.,JSC |
| Mã số thuế | 0601184866 |
| Địa chỉ | Xóm Hoành Tam, Xã Hoành Sơn, Huyện Giao Thủy, Tỉnh Nam Định, Việt Nam Xóm Hoành Tam, Ninh Bình, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phùng Văn Thái |
| Điện thoại | 0912 498 098 |
| Ngày hoạt động | 15/10/2019 |
| Quản lý bởi | Huyện Giao Thủy - Đội Thuế liên huyện Xuân Thủy |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, xi măng, gạch xây, gạch ốp lát, ngói, cát, đá, sỏi, bê tông tươi, bê tông thương phẩm, gạch không nung và các cấu kiện đúc sẵn từ bê tông, kính, sơn dân dụng và công nghiệp, tre, nứa, gỗ, thiết bị lắp đặt nhà vệ sinh, thiết bị điện nước, hàng trang trí nội ngoại thất; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất bê tông tươi, bê tông thương phẩm, gạch không nung, ống cống cọc bê tông, cột điện và các cấu kiện đúc sẵn từ bê tông… |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây dựng đường dây và trạm biến áp đến 35Kv, trạm thuỷ điện vừa và nhỏ; |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, xây dựng công trình cấp thoát nước sinh hoạt, nước thải công nghiệp; |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp; |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật, công trình môi trường; |
| 4311 | Phá dỡ (Không dùng mìn nổ) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không dùng mìn nổ) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như: Thang máy, cầu thang tự động, cẩu tháp, vận thăng phục vụ cho xây dựng, các loại cửa tự động; Hệ thống hút bụi; Hệ thống xử lý môi trường; âm thanh, ánh sáng, phòng chống cháy nổ nhà cao tầng; |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Trang trí nội thất, ngoại thất công trình |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn tôn tấm, thép hình, thép xây dựng, nhôm thanh, ống các loại; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, xi măng, gạch xây, gạch ốp lát, ngói, cát, đá, sỏi, bê tông tươi, bê tông thương phẩm, gạch không nung và các cấu kiện đúc sẵn từ bê tông, kính, sơn dân dụng và công nghiệp, tre, nứa, gỗ, thiết bị lắp đặt nhà vệ sinh, thiết bị điện nước, hàng trang trí nội ngoại thất; |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ hàng hóa nhà nước cấm) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương Chi tiết: Vận tải hàng hóa ven biển |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa Công ty kinh doanh; |